Lác là gì? 👁️ Nghĩa và giải thích từ Lác

Lác là gì? Lác là từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: một là tình trạng mắt có con ngươi lệch về một bên (còn gọi là mắt lé); hai là loại cỏ thuộc họ cói, thường dùng để dệt chiếu. Tùy ngữ cảnh, từ “lác” được dùng trong y khoa hoặc đời sống thường ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “lác” trong tiếng Việt nhé!

Lác nghĩa là gì?

Lác là tính từ chỉ tình trạng mắt có trung tâm hai con ngươi không cân đối, lệch về một bên. Đây là rối loạn thị giác khiến trục nhìn của hai mắt không song song với nhau.

Ngoài ra, “lác” còn là danh từ chỉ loại cỏ thuộc họ cói, mọc nhiều ở vùng đầm lầy, ruộng trũng. Cỏ lác được dùng để dệt chiếu, làm thảm hoặc đan giỏ.

Trong y khoa: Lác (tiếng Anh: strabismus) được phân loại thành nhiều dạng: lác trong (con ngươi lệch vào trong), lác ngoài (lệch ra ngoài), lác lên và lác xuống. Tình trạng này cần được điều trị sớm, đặc biệt ở trẻ em trước 7 tuổi.

Trong đời sống: Từ “lác” thường xuất hiện trong các cụm từ như “mắt lác”, “chiếu lác”, “cỏ lác”, hoặc thành ngữ “khoác lác” (nói phóng đại, khoe khoang).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lác”

Từ “lác” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Với nghĩa chỉ tật mắt, từ này đồng nghĩa với “lé”. Với nghĩa chỉ loại cỏ, từ “lác” gắn liền với nghề dệt chiếu truyền thống của người Việt.

Sử dụng từ “lác” khi mô tả tình trạng mắt lệch trục hoặc khi nói về loại cỏ dùng trong thủ công mỹ nghệ.

Lác sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lác” được dùng khi mô tả tật khúc xạ mắt, nói về cỏ lác trong nông nghiệp, hoặc trong thành ngữ “khoác lác” để chỉ người hay nói phóng đại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé Minh bị lác từ nhỏ, gia đình đang cho con đi khám để điều trị.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y khoa, chỉ tình trạng mắt có con ngươi lệch hướng.

Ví dụ 2: “Vùng này trồng nhiều cỏ lác để cung cấp nguyên liệu dệt chiếu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loại cỏ thuộc họ cói dùng trong thủ công.

Ví dụ 3: “Anh ấy hay khoác lác về thành tích của mình.”

Phân tích: “Khoác lác” là thành ngữ chỉ người hay khoe khoang, nói phóng đại sự thật.

Ví dụ 4: “Chiếu lác mát hơn chiếu nhựa, rất phù hợp với mùa hè.”

Phân tích: “Chiếu lác” là sản phẩm dệt từ cỏ lác, phổ biến trong đời sống người Việt.

Ví dụ 5: “Trẻ bị lác cần được phẫu thuật hoặc luyện tập mắt từ sớm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị tật lác ở trẻ em.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lác”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mắt thẳng
Lé mắt Mắt bình thường
Mắt lệch Mắt cân đối
Cói (nghĩa cỏ) Mắt sáng
Năn lác Thị lực tốt

Dịch “Lác” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lác (mắt) 斜视 (Xiéshì) Strabismus 斜視 (Shashi) 사시 (Sasi)
Cỏ lác 莎草 (Suōcǎo) Sedge カヤツリグサ (Kayatsurigusa) 사초 (Sacho)

Kết luận

Lác là gì? Tóm lại, lác là từ tiếng Việt chỉ tật mắt có con ngươi lệch hướng hoặc loại cỏ dùng dệt chiếu. Hiểu đúng nghĩa từ “lác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.