Kỳ tập là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Kỳ tập

Kỳ tập là gì? Kỳ tập là thuật ngữ dùng trong lĩnh vực xuất bản, chỉ đơn vị đánh số của các ấn phẩm định kỳ như tạp chí, tập san hay báo, bao gồm “kỳ” (số phát hành) và “tập” (quyển/năm). Đây là cách phân loại giúp độc giả tra cứu, trích dẫn tài liệu chính xác. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ kỳ tập nhé!

Kỳ tập nghĩa là gì?

Kỳ tập là cách gọi kết hợp hai đơn vị đánh số trong xuất bản phẩm định kỳ: “Tập” (Volume) chỉ số năm phát hành, còn “Kỳ” (Issue/Number) chỉ số lần phát hành trong năm đó. Đây là thuật ngữ quan trọng trong học thuật và xuất bản.

Trong thực tế, kỳ tập được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong xuất bản học thuật: Các tạp chí khoa học, tập san nghiên cứu đều đánh số theo kỳ tập để độc giả dễ dàng tra cứu và trích dẫn. Ví dụ: “Tập 3, Kỳ 4” nghĩa là năm thứ 3 phát hành, số thứ 4 trong năm.

Trong thư viện: Hệ thống phân loại tài liệu sử dụng kỳ tập để sắp xếp, lưu trữ các ấn phẩm định kỳ một cách khoa học.

Trong trích dẫn tài liệu: Khi viết luận văn, báo cáo khoa học, người viết cần ghi rõ kỳ tập để người đọc có thể tìm lại nguồn gốc chính xác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỳ tập”

Thuật ngữ “kỳ tập” bắt nguồn từ hệ thống xuất bản phương Tây với “Volume” (tập) và “Issue” (kỳ), được Việt hóa để sử dụng trong ngành xuất bản và học thuật. Hệ thống này giúp quản lý các ấn phẩm phát hành liên tục theo thời gian.

Sử dụng kỳ tập khi nói về số phát hành của tạp chí, tập san, hoặc khi trích dẫn nguồn tài liệu trong nghiên cứu khoa học.

Kỳ tập sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ kỳ tập được dùng khi đánh số ấn phẩm định kỳ, trích dẫn tài liệu học thuật, hoặc khi tra cứu, phân loại tài liệu trong thư viện và cơ sở dữ liệu khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỳ tập”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ kỳ tập trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bài báo được đăng trên Tạp chí Khoa học, Tập 5, Kỳ 2, năm 2024.”

Phân tích: Chỉ rõ vị trí bài báo trong tạp chí — năm thứ 5 phát hành, số thứ 2 trong năm.

Ví dụ 2: “Thư viện đã cập nhật đầy đủ các kỳ tập của tạp chí Y học Cộng đồng.”

Phân tích: Dùng để chỉ toàn bộ các số phát hành của một tạp chí qua các năm.

Ví dụ 3: “Vui lòng ghi rõ kỳ tập khi trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo.”

Phân tích: Yêu cầu trong quy cách trình bày luận văn, báo cáo khoa học.

Ví dụ 4: “Tạp chí Kinh tế phát hành kỳ tập mới vào ngày 15 hàng tháng.”

Phân tích: Chỉ lịch xuất bản định kỳ của một ấn phẩm.

Ví dụ 5: “Nghiên cứu này được công bố tại kỳ tập đặc biệt về biến đổi khí hậu.”

Phân tích: Chỉ số phát hành chuyên đề của tạp chí khoa học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỳ tập”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kỳ tập:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Số phát hành Ấn bản đơn lẻ
Volume – Issue Sách đơn
Quyển – Số Xuất bản một lần
Niên kỳ Phi định kỳ
Tổng kỳ Ấn phẩm riêng lẻ
Ấn bản định kỳ Tác phẩm độc lập

Dịch “Kỳ tập” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỳ tập 期卷 (Qī juǎn) Volume and Issue 巻号 (Kangō) 권호 (Gwonho)

Kết luận

Kỳ tập là gì? Tóm lại, kỳ tập là thuật ngữ xuất bản chỉ đơn vị đánh số của ấn phẩm định kỳ, giúp tra cứu và trích dẫn tài liệu chính xác. Hiểu rõ khái niệm này rất hữu ích trong học thuật và nghiên cứu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.