Kính tiềm vọng là gì? 🔭 Nghĩa Kính tiềm vọng

Kính tiềm vọng là gì? Kính tiềm vọng là dụng cụ quang học dùng để quan sát vật thể bị che khuất bởi chướng ngại vật, hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ ánh sáng qua hệ thống gương hoặc lăng kính. Đây là thiết bị quen thuộc trên tàu ngầm và trong quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng kính tiềm vọng nhé!

Kính tiềm vọng nghĩa là gì?

Kính tiềm vọng là thiết bị cho phép người sử dụng nhìn thấy những vật nằm phía bên kia chướng ngại vật mà không cần di chuyển đến vị trí đó. Thiết bị này hoạt động nhờ hệ thống gương hoặc lăng kính phản chiếu hình ảnh.

Trong cấu tạo đơn giản nhất, kính tiềm vọng gồm một ống hình trụ với hai gương đặt nghiêng 45 độ ở hai đầu, có bề mặt phản xạ hướng vào nhau. Ánh sáng từ vật quan sát chiếu vào gương phía trên, phản xạ xuống gương phía dưới rồi đi vào mắt người quan sát.

Trong quân sự: Kính tiềm vọng được sử dụng phổ biến trên tàu ngầm để quan sát mặt nước mà không cần nổi lên. Ngoài ra, thiết bị này còn được lắp đặt trong xe bọc thép, tháp súng và chiến hào.

Trong đời sống: Kính tiềm vọng được ứng dụng để lấy ánh sáng tự nhiên vào các không gian kín thông qua hệ thống giếng trời.

Trong công nghệ smartphone: Ống kính tiềm vọng (periscope lens) giúp điện thoại có khả năng zoom quang học cao mà không làm tăng độ dày thiết bị.

Nguồn gốc và xuất xứ của kính tiềm vọng

Từ “kính tiềm vọng” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, ghép từ “peri” (xung quanh) và “skopein” (quan sát). Năm 1845, Sarah Mather đã cấp bằng sáng chế cho thiết bị quan sát dưới nước đầu tiên, đặt nền móng cho kính tiềm vọng hiện đại.

Sử dụng kính tiềm vọng khi cần quan sát vật thể bị che khuất, đặc biệt trong môi trường quân sự, hàng hải hoặc các không gian hạn chế tầm nhìn.

Kính tiềm vọng sử dụng trong trường hợp nào?

Kính tiềm vọng được dùng khi cần quan sát từ vị trí ẩn nấp, trên tàu ngầm, trong xe bọc thép, chiến hào hoặc khi muốn nhìn qua các vật cản mà không lộ diện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kính tiềm vọng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kính tiềm vọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tàu ngầm sử dụng kính tiềm vọng để theo dõi hoạt động trên mặt biển mà không bị phát hiện.”

Phân tích: Đây là ứng dụng phổ biến nhất của kính tiềm vọng trong lĩnh vực quân sự hàng hải.

Ví dụ 2: “Trong Thế chiến thứ nhất, binh lính dùng kính tiềm vọng để quan sát qua chiến hào.”

Phân tích: Kính tiềm vọng giúp binh sĩ tránh tiếp xúc với hỏa lực địch khi quan sát.

Ví dụ 3: “Điện thoại Samsung S24 Ultra được trang bị ống kính tiềm vọng cho khả năng zoom 5x quang học.”

Phân tích: Công nghệ kính tiềm vọng được ứng dụng trong camera smartphone hiện đại.

Ví dụ 4: “Trẻ em có thể tự làm kính tiềm vọng từ hộp các tông và hai tấm gương nhỏ.”

Phân tích: Kính tiềm vọng đơn giản là đồ chơi khoa học phổ biến giúp trẻ hiểu về phản xạ ánh sáng.

Ví dụ 5: “Sách vở như chiếc kính tiềm vọng giúp ta mở rộng tầm nhìn về thế giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ công cụ giúp hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kính tiềm vọng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến kính tiềm vọng:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Ống nhòm tiềm vọng Quan sát trực tiếp
Periscope Nhìn bằng mắt thường
Kính quan sát Tầm nhìn bị che khuất
Thiết bị quang học Mù tịt
Ống kính phản xạ Không quan sát được
Dụng cụ trinh sát Lộ diện hoàn toàn

Dịch kính tiềm vọng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kính tiềm vọng 潜望镜 (Qiánwàngjìng) Periscope 潜望鏡 (Senbōkyō) 잠망경 (Jammanggyeong)

Kết luận

Kính tiềm vọng là gì? Tóm lại, kính tiềm vọng là dụng cụ quang học giúp quan sát vật bị che khuất nhờ nguyên lý phản xạ ánh sáng, ứng dụng rộng rãi trong quân sự và công nghệ hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.