Kinh thiên động địa là gì? 😱 Nghĩa Kinh thiên động địa
Kinh thiên động địa là gì? Kinh thiên động địa là thành ngữ Hán Việt chỉ những sự việc gây chấn động lớn, làm rung chuyển cả trời đất, khiến mọi người đều kinh ngạc. Đây là cụm từ thường dùng để miêu tả các sự kiện có tầm ảnh hưởng mạnh mẽ, bất ngờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Kinh thiên động địa nghĩa là gì?
Kinh thiên động địa là thành ngữ diễn tả sự việc có sức ảnh hưởng lớn, gây chấn động mạnh mẽ đến nhiều người, tựa như làm rung chuyển cả trời đất. Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hán 驚天動地.
Trong đó, từng chữ mang nghĩa riêng: “Kinh” nghĩa là làm kinh sợ, hoảng hốt; “Thiên” là trời; “Động” là làm chấn động, rung chuyển; “Địa” là đất.
Khi ghép lại, kinh thiên động địa mang hàm ý: sự việc lớn đến mức làm trời phải kinh, đất phải động. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng thành ngữ này để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, bất ngờ hoặc tầm quan trọng của một sự kiện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kinh thiên động địa”
Thành ngữ “kinh thiên động địa” có nguồn gốc từ tiếng Hán (驚天動地), được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt. Cụm từ này xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam.
Sử dụng “kinh thiên động địa” khi muốn miêu tả những sự kiện có sức lan tỏa lớn, gây chấn động dư luận hoặc tạo ấn tượng mạnh trong lòng người.
Kinh thiên động địa sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “kinh thiên động địa” được dùng khi nói về tin tức chấn động, sự kiện lịch sử quan trọng, vụ việc gây bất ngờ lớn hoặc thành tựu phi thường khiến mọi người đều ngạc nhiên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh thiên động địa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “kinh thiên động địa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vụ nổ kinh thiên động địa đã khiến cả thành phố chấn động.”
Phân tích: Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sức ảnh hưởng của vụ nổ.
Ví dụ 2: “Tin tức về vụ bê bối tham nhũng kinh thiên động địa làm chấn động dư luận.”
Phân tích: Miêu tả sự việc gây sốc, có tác động lớn đến tâm lý xã hội.
Ví dụ 3: “Chiến thắng của đội tuyển sau 20 năm là sự kiện kinh thiên động địa với người hâm mộ.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng và sự bất ngờ của thành tích thể thao.
Ví dụ 4: “Anh ấy chẳng làm được gì kinh thiên động địa cả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định, ý nói không có thành tựu đáng kể.
Ví dụ 5: “Phát minh này được xem là kinh thiên động địa trong lịch sử khoa học.”
Phân tích: Ca ngợi tầm ảnh hưởng to lớn của một phát minh đột phá.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kinh thiên động địa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh thiên động địa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Long trời lở đất | Êm đềm |
| Động địa kinh thiên | Bình thường |
| Chấn động | Tầm thường |
| Rung chuyển | Lặng lẽ |
| Vang dội | Nhỏ nhặt |
| Kinh hoàng | Yên ả |
Dịch “Kinh thiên động địa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kinh thiên động địa | 驚天動地 (Jīng tiān dòng dì) | Earth-shaking | 驚天動地 (Kyōten dōchi) | 경천동지 (Gyeongcheon dongji) |
Kết luận
Kinh thiên động địa là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt chỉ những sự việc gây chấn động lớn, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
