Kinh Thánh là gì? 📖 Nghĩa Kinh Thánh

Kinh Thánh là gì? Kinh Thánh (Bible) là bộ sách thiêng liêng của Kitô giáo và Do Thái giáo, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “Biblia” nghĩa là “những cuốn sách”, ghi chép lại lời mặc khải của Thiên Chúa. Đây là tác phẩm được in nhiều nhất, dịch ra nhiều ngôn ngữ nhất trên thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu trúc và ý nghĩa của Kinh Thánh nhé!

Kinh Thánh nghĩa là gì?

Kinh Thánh là bộ sưu tập các sách thiêng liêng, được viết bởi nhiều tác giả qua nhiều thế hệ, ghi lại những mặc khải và giáo huấn của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Trong tiếng Anh gọi là “The Bible”, tiếng Latin là “Biblia”.

Trong tôn giáo: Kinh Thánh là nền tảng đức tin của Cơ Đốc giáo (Công giáo, Tin Lành, Chính Thống giáo) và Do Thái giáo. Người tín hữu xem đây là “Lời Chúa” và áp dụng những nguyên tắc trong Kinh Thánh vào cuộc sống hằng ngày.

Trong văn hóa: Kinh Thánh có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa phương Tây, là nguồn cảm hứng cho vô số tác phẩm văn học, hội họa, âm nhạc và triết học.

Nguồn gốc và xuất xứ của Kinh Thánh

Kinh Thánh có nguồn gốc từ vùng Trung Đông cổ đại, được viết trong khoảng 1.600 năm (từ khoảng 1400 TCN đến 100 SCN) bởi khoảng 40 tác giả khác nhau. Cựu Ước viết chủ yếu bằng tiếng Hebrew, Tân Ước viết bằng tiếng Hy Lạp.

Sử dụng từ “Kinh Thánh” khi nói về sách thiêng liêng của Kitô giáo, Do Thái giáo hoặc khi đề cập đến nguồn giáo lý, đức tin tôn giáo.

Kinh Thánh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “Kinh Thánh” được dùng khi nhắc đến sách thánh của Kitô giáo, trong các nghi lễ tôn giáo, nghiên cứu thần học, hoặc khi trích dẫn những lời dạy về đạo đức, luân lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kinh Thánh

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Kinh Thánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mỗi sáng Chủ nhật, gia đình tôi cùng nhau đọc Kinh Thánh.”

Phân tích: Chỉ hoạt động đọc sách thánh trong sinh hoạt tôn giáo gia đình.

Ví dụ 2: “Câu chuyện Adam và Eva được ghi trong Kinh Thánh Cựu Ước.”

Phân tích: Đề cập đến nội dung cụ thể trong phần Cựu Ước của Kinh Thánh.

Ví dụ 3: “Nhiều tác phẩm văn học phương Tây lấy cảm hứng từ Kinh Thánh.”

Phân tích: Nhấn mạnh ảnh hưởng văn hóa của Kinh Thánh đến nghệ thuật.

Ví dụ 4: “Kinh Thánh đã được dịch ra hơn 1.800 ngôn ngữ trên thế giới.”

Phân tích: Nói về sự phổ biến toàn cầu của Kinh Thánh.

Ví dụ 5: “Theo Kinh Thánh, Chúa Giê-su là Đấng Cứu Thế.”

Phân tích: Trích dẫn giáo lý cốt lõi của Kitô giáo từ Kinh Thánh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kinh Thánh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Kinh Thánh”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Thánh Kinh Sách phàm tục
Sách Thánh Ngụy kinh
Lời Chúa Văn chương thế tục
Thánh thư Sách ngoại điển
Bible Tà kinh
Kinh điển Sách đời thường

Dịch Kinh Thánh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kinh Thánh 聖經 (Shèngjīng) The Bible 聖書 (Seisho) 성경 (Seonggyeong)

Kết luận

Kinh Thánh là gì? Tóm lại, Kinh Thánh là bộ sách thiêng liêng của Kitô giáo và Do Thái giáo, gồm Cựu Ước và Tân Ước, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa và đời sống tâm linh của hàng tỉ người trên thế giới. Hiểu đúng về Kinh Thánh giúp bạn mở rộng kiến thức về tôn giáo và văn hóa nhân loại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.