Tương trợ là gì? 🤝 Nghĩa Tương trợ
Tương trợ là gì? Tương trợ là hành động giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng để cùng vượt qua khó khăn. Đây là giá trị đạo đức quan trọng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện tinh thần đoàn kết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “tương trợ” ngay bên dưới!
Tương trợ là gì?
Tương trợ là sự giúp đỡ qua lại giữa các bên khi gặp khó khăn, hoạn nạn. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “tương” nghĩa là lẫn nhau, “trợ” nghĩa là giúp đỡ.
Trong tiếng Việt, từ “tương trợ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau. Ví dụ: “Bà con lối xóm tương trợ nhau lúc hoạn nạn.”
Trong pháp luật: Chỉ nghĩa vụ hỗ trợ giữa các thành viên gia đình, tổ chức. Ví dụ: “Nghĩa vụ tương trợ giữa vợ chồng.”
Trong xã hội: Chỉ tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái của cộng đồng. Ví dụ: “Quỹ tương trợ hội phụ nữ.”
Tương trợ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tương trợ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “tương” (相 – lẫn nhau) và “trợ” (助 – giúp đỡ). Khái niệm này gắn liền với truyền thống “lá lành đùm lá rách” của người Việt từ ngàn đời.
Sử dụng “tương trợ” khi muốn diễn tả hành động giúp đỡ có tính chất hai chiều, qua lại giữa các bên.
Cách sử dụng “Tương trợ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tương trợ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tương trợ” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động giúp đỡ lẫn nhau. Ví dụ: tương trợ nhau, tương trợ lẫn nhau.
Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: quỹ tương trợ, hội tương trợ, tinh thần tương trợ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tương trợ”
Từ “tương trợ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Các hộ gia đình trong xóm tương trợ nhau xây nhà.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng.
Ví dụ 2: “Công ty thành lập quỹ tương trợ cho nhân viên khó khăn.”
Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ quỹ hỗ trợ trong tổ chức.
Ví dụ 3: “Vợ chồng có nghĩa vụ tương trợ nhau theo quy định pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ trách nhiệm hỗ trợ trong hôn nhân.
Ví dụ 4: “Tinh thần tương trợ là truyền thống quý báu của dân tộc.”
Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ giá trị đạo đức cộng đồng.
Ví dụ 5: “Hai quốc gia ký hiệp định tương trợ tư pháp.”
Phân tích: Dùng trong quan hệ quốc tế, chỉ sự hỗ trợ pháp lý giữa các nước.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tương trợ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tương trợ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tương trợ” với “hỗ trợ” (giúp đỡ một chiều).
Cách dùng đúng: “Tương trợ” nhấn mạnh sự giúp đỡ qua lại hai chiều, còn “hỗ trợ” có thể chỉ một chiều.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tương chợ” hoặc “tương trơ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tương trợ” với dấu nặng ở “trợ”.
“Tương trợ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tương trợ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giúp đỡ | Bỏ mặc |
| Hỗ trợ | Thờ ơ |
| Đùm bọc | Ích kỷ |
| Tương thân tương ái | Vô tâm |
| Cưu mang | Hại nhau |
| Nâng đỡ | Chèn ép |
Kết luận
Tương trợ là gì? Tóm lại, tương trợ là hành động giúp đỡ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Hiểu đúng từ “tương trợ” giúp bạn trân trọng hơn tinh thần đoàn kết của dân tộc Việt Nam.
