Kinh sử là gì? 📚 Ý nghĩa, cách dùng Kinh sử
Kinh sử là gì? Kinh sử là các sách kinh điển và sách lịch sử mà người đi thi thời phong kiến phải học thuộc để tham gia khoa cử. Đây là nền tảng học vấn của các sĩ tử Việt Nam và Trung Hoa xưa, gắn liền với thành ngữ “dùi mài kinh sử”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kinh sử” trong tiếng Việt nhé!
Kinh sử nghĩa là gì?
Kinh sử là từ ghép Hán-Việt, chỉ các sách kinh và sách sử mà người đi thi thời xưa phải học. Trong đó, “kinh” là Ngũ Kinh (Thi, Thư, Dịch, Lễ, Xuân Thu), còn “sử” là các sách ghi chép lịch sử Trung Hoa.
Trong văn hóa khoa cử: Kinh sử là nền tảng tri thức bắt buộc của sĩ tử. Muốn đỗ đạt làm quan, họ phải thuộc làu các sách này. Thành ngữ “dùi mài kinh sử” hay “sôi kinh nấu sử” đều chỉ việc học hành chăm chỉ, miệt mài.
Trong đời sống hiện đại: Từ “kinh sử” ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về nền giáo dục phong kiến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kinh sử”
“Kinh sử” (經史) có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong hệ thống giáo dục Nho học Trung Hoa và du nhập vào Việt Nam từ thời Bắc thuộc.
Sử dụng từ “kinh sử” khi nói về việc học hành, thi cử thời phong kiến hoặc khi muốn nhấn mạnh sự uyên bác, học rộng biết nhiều.
Kinh sử sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kinh sử” được dùng khi đề cập đến nền giáo dục khoa cử xưa, ca ngợi người học rộng, hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh sử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kinh sử”:
Ví dụ 1: “Chàng trai ấy dùi mài kinh sử suốt mười năm mới đỗ Trạng nguyên.”
Phân tích: Chỉ việc học tập chăm chỉ các sách kinh điển để đi thi.
Ví dụ 2: “Ông là người am tường kinh sử, được làng xóm kính trọng.”
Phân tích: Ca ngợi người có học vấn uyên thâm về sách vở cổ điển.
Ví dụ 3: “Năm xe kinh sử một tay vẽ vời.” (Ca dao)
Phân tích: “Năm xe kinh sử” ẩn dụ cho khối lượng kiến thức khổng lồ cần học.
Ví dụ 4: “Giồi mài kinh sử để chờ kịp khoa.”
Phân tích: Miêu tả sĩ tử rèn luyện chờ đợi kỳ thi khoa cử.
Ví dụ 5: “Thời phong kiến, kinh sử là con đường duy nhất để tiến thân.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của việc học trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kinh sử”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh sử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sách vở | Thất học |
| Kinh điển | Vô học |
| Văn chương | Dốt nát |
| Thi thư | Mù chữ |
| Học vấn | Ngu dốt |
| Tri thức | Kém hiểu biết |
Dịch “Kinh sử” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kinh sử | 經史 (Jīng shǐ) | Classics and history | 経史 (Keishi) | 경사 (Gyeongsa) |
Kết luận
Kinh sử là gì? Tóm lại, kinh sử là các sách kinh điển và lịch sử mà sĩ tử thời phong kiến phải học để thi cử. Hiểu đúng từ “kinh sử” giúp bạn hiểu thêm về văn hóa khoa cử và giáo dục truyền thống Việt Nam.
