Điều hơn lẽ thiệt là gì? 😏 Nghĩa

Điều hơn lẽ thiệt là gì? Điều hơn lẽ thiệt là cách nói dân gian chỉ việc tính toán, cân nhắc được mất, lợi hại trong mọi việc. Cụm từ này phản ánh lối sống thực tế, biết suy xét trước sau của người Việt. Tuy nhiên, nếu quá chú trọng “điều hơn lẽ thiệt” có thể khiến con người trở nên toan tính. Cùng tìm hiểu ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!

Điều hơn lẽ thiệt nghĩa là gì?

Điều hơn lẽ thiệt là thành ngữ chỉ sự tính toán thiệt hơn, cân nhắc lợi ích và tổn thất trước khi hành động. Đây là cụm danh từ ghép, trong đó “điều” và “lẽ” nghĩa là đạo lý, lý lẽ; “hơn” và “thiệt” chỉ phần được và phần mất.

Trong tiếng Việt, “điều hơn lẽ thiệt” mang nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp đời thường: Cụm từ này thường dùng để nhận xét người hay suy tính, không làm việc gì mà không cân nhắc kỹ. Ví dụ: “Anh ấy làm gì cũng phải điều hơn lẽ thiệt” – ý nói người cẩn thận hoặc có phần toan tính.

Trong văn hóa Việt: Điều hơn lẽ thiệt phản ánh triết lý sống thực tế của ông bà ta. Biết tính toán là khôn ngoan, nhưng quá chú trọng thì dễ thành ích kỷ, mất tình nghĩa.

Trong lời khuyên răn: Người xưa hay nhắc “đừng có điều hơn lẽ thiệt quá” để khuyên con cháu sống phóng khoáng, đừng quá so đo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều hơn lẽ thiệt”

“Điều hơn lẽ thiệt” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong lời ăn tiếng nói hàng ngày, đặc biệt ở vùng Nam Bộ với biến thể “tính toán hơn thiệt”.

Sử dụng “điều hơn lẽ thiệt” khi muốn nói về việc cân nhắc được mất, hoặc nhận xét ai đó hay toan tính trong các mối quan hệ, công việc.

Cách sử dụng “Điều hơn lẽ thiệt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “điều hơn lẽ thiệt” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Điều hơn lẽ thiệt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng trong câu chuyện phiếm, lời nhận xét về tính cách ai đó. Ví dụ: “Cô ấy hay điều hơn lẽ thiệt lắm, làm gì cũng tính trước tính sau.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, truyện ngắn, tản văn khi miêu tả tính cách nhân vật hoặc triết lý sống. Cũng được dùng trong bài viết về văn hóa, lối sống người Việt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều hơn lẽ thiệt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “điều hơn lẽ thiệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sống ở đời đừng điều hơn lẽ thiệt quá, mất hết tình nghĩa.”

Phân tích: Lời khuyên về cách sống, nhắc nhở đừng quá toan tính để giữ gìn mối quan hệ.

Ví dụ 2: “Anh Ba làm ăn giỏi vì biết điều hơn lẽ thiệt rõ ràng.”

Phân tích: Khen ngợi người biết tính toán khôn ngoan trong kinh doanh.

Ví dụ 3: “Chị ấy cứ điều hơn lẽ thiệt từng đồng nên chẳng ai muốn chơi chung.”

Phân tích: Nhận xét tiêu cực về người quá chi li, tính toán trong quan hệ bạn bè.

Ví dụ 4: “Trước khi quyết định, ông nội luôn điều hơn lẽ thiệt cho con cháu.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ sự cân nhắc chu đáo vì lợi ích gia đình.

Ví dụ 5: “Tình yêu mà điều hơn lẽ thiệt thì còn gì là tình yêu.”

Phân tích: Triết lý về tình cảm, nhấn mạnh tình yêu cần sự chân thành, không toan tính.

“Điều hơn lẽ thiệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều hơn lẽ thiệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tính toán hơn thiệt Hào phóng
Cân nhắc được mất Phóng khoáng
So đo thiệt hơn Rộng rãi
Toan tính Vô tư
Suy tính lợi hại Hết lòng
Chi li tính toán Không so đo

Kết luận

Điều hơn lẽ thiệt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ việc cân nhắc thiệt hơn trong cuộc sống. Hiểu đúng “điều hơn lẽ thiệt” giúp bạn biết khi nào cần tính toán khôn ngoan, khi nào nên sống hào sảng để giữ trọn tình người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.