Khựng là gì? 😮 Ý nghĩa, cách dùng từ Khựng

Khựng là gì? Khựng là trạng thái dừng lại đột ngột, chững lại bất ngờ do bị sốc, ngỡ ngàng hoặc gặp trở ngại. Đây là từ diễn tả phản ứng tự nhiên khi con người đối mặt với điều bất ngờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của “khựng” ngay bên dưới!

Khựng nghĩa là gì?

Khựng là động từ chỉ trạng thái dừng lại đột ngột, chững lại trong giây lát do bị bất ngờ, sốc hoặc gặp chướng ngại vật. Đây là từ thuần Việt thường dùng để diễn tả phản ứng tức thời của con người hoặc sự vật.

Trong tiếng Việt, từ “khựng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1: Dừng lại đột ngột khi đang di chuyển. Ví dụ: “Chiếc xe khựng lại trước vạch kẻ đường.”

Nghĩa 2: Chững lại vì ngỡ ngàng, bất ngờ. Ví dụ: “Cô ấy khựng người khi nghe tin sét đánh.”

Nghĩa 3: Ngưng trệ, không tiến triển được. Ví dụ: “Dự án khựng lại vì thiếu vốn.”

Khựng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khựng” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc mô phỏng âm thanh và trạng thái dừng lại gấp gáp, đột ngột. Âm “khựng” gợi cảm giác cứng đờ, bất động trong khoảnh khắc.

Sử dụng “khựng” khi muốn diễn tả sự dừng lại bất ngờ, phản ứng ngỡ ngàng hoặc tình trạng đình trệ.

Cách sử dụng “Khựng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khựng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khựng” trong tiếng Việt

Động từ chính: Diễn tả hành động dừng lại đột ngột. Ví dụ: khựng lại, khựng người.

Kết hợp với từ khác: Thường đi kèm “lại”, “người”, “một nhịp”. Ví dụ: “Anh ấy khựng lại một nhịp rồi mới trả lời.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khựng”

Từ “khựng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Nghe tiếng gọi tên, cô ấy khựng lại giữa đường.”

Phân tích: Diễn tả phản ứng dừng bước đột ngột khi bị bất ngờ.

Ví dụ 2: “Tim anh như khựng lại khi nhìn thấy cô ấy.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc ngỡ ngàng, xúc động mạnh.

Ví dụ 3: “Chiếc xe máy khựng một cái rồi chết máy.”

Phân tích: Mô tả phương tiện dừng lại đột ngột do trục trặc.

Ví dụ 4: “Cuộc đàm phán khựng lại vì hai bên không nhượng bộ.”

Phân tích: Chỉ tình trạng đình trệ, không tiến triển.

Ví dụ 5: “Anh ta khựng người khi thấy số tiền trong hóa đơn.”

Phân tích: Phản ứng sốc, ngỡ ngàng trước thông tin bất ngờ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khựng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khựng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khựng” với “khựng khựng” (không có từ này).

Cách dùng đúng: “Cô ấy khựng lại” (không phải “khựng khựng lại”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “khứng” hoặc “khưng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khựng” với dấu nặng và chữ “ự”.

“Khựng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khựng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chững lại Tiếp tục
Dừng lại Tiến lên
Sững lại Di chuyển
Đứng khựng Chạy tiếp
Ngưng trệ Phát triển
Đình trệ Thông suốt

Kết luận

Khựng là gì? Tóm lại, khựng là trạng thái dừng lại đột ngột, chững lại do bất ngờ hoặc gặp trở ngại. Hiểu đúng từ “khựng” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống bất ngờ trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.