Kiệt xuất là gì? 🌟 Nghĩa, giải thích Kiệt xuất
Kiệt xuất là gì? Kiệt xuất là tính từ chỉ sự vượt trội hẳn về tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu so với người bình thường. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để ca ngợi những cá nhân có đóng góp phi thường trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật hay lãnh đạo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “kiệt xuất” nhé!
Kiệt xuất nghĩa là gì?
Kiệt xuất là tính từ dùng để mô tả người hoặc vật có tài năng, giá trị vượt trội hẳn so với mức bình thường. Từ này thường xuất hiện khi đánh giá những nhân vật lịch sử, nghệ sĩ tài ba hoặc tác phẩm đặc biệt xuất sắc.
Trong cuộc sống, “kiệt xuất” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực học thuật: Dùng để tôn vinh các nhà khoa học, học giả có công trình nghiên cứu đột phá. Ví dụ: “Albert Einstein là nhà vật lý kiệt xuất của thế kỷ 20.”
Trong nghệ thuật: Ca ngợi những nghệ sĩ, nhà văn có tài năng phi thường và tác phẩm để đời.
Trong đời sống: Đánh giá cao những cá nhân có thành tựu nổi bật trong công việc hoặc cống hiến cho xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiệt xuất”
“Kiệt xuất” là từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán 傑出. Trong đó, “kiệt” (傑) nghĩa là người tài giỏi, vượt trội; “xuất” (出) nghĩa là nổi lên, vượt lên. Ghép lại, kiệt xuất mang ý nghĩa tài năng vượt trội hẳn so với người thường.
Sử dụng từ “kiệt xuất” khi muốn ca ngợi, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó có giá trị đặc biệt xuất sắc.
Kiệt xuất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiệt xuất” được dùng khi ca ngợi nhân vật lịch sử, đánh giá tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, hoặc tôn vinh thành tựu vượt trội của cá nhân, tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiệt xuất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiệt xuất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nguyễn Trãi là nhà văn hóa kiệt xuất của dân tộc Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi tài năng và đóng góp vượt trội của Nguyễn Trãi cho văn hóa nước nhà.
Ví dụ 2: “Bản giao hưởng số 9 là một tác phẩm kiệt xuất của Beethoven.”
Phân tích: Đánh giá cao giá trị nghệ thuật vượt trội của tác phẩm âm nhạc.
Ví dụ 3: “Đội bóng đã có màn trình diễn kiệt xuất trong trận chung kết.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự xuất sắc vượt trội trong thi đấu thể thao.
Ví dụ 4: “Vị lãnh tụ kiệt xuất đã dẫn dắt đất nước qua thời kỳ khó khăn.”
Phân tích: Tôn vinh tài năng lãnh đạo phi thường của một cá nhân.
Ví dụ 5: “Cô ấy là một nghệ sĩ piano kiệt xuất với phong cách biểu diễn độc đáo.”
Phân tích: Ca ngợi tài năng âm nhạc vượt trội của nghệ sĩ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiệt xuất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiệt xuất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xuất sắc | Bình thường |
| Xuất chúng | Tầm thường |
| Lỗi lạc | Kém cỏi |
| Tài ba | Yếu kém |
| Phi thường | Thua kém |
| Vượt trội | Trung bình |
Dịch “Kiệt xuất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiệt xuất | 傑出 (Jiéchū) | Outstanding / Eminent | 傑出 (Kessyutsu) | 걸출한 (Geolchulhan) |
Kết luận
Kiệt xuất là gì? Tóm lại, kiệt xuất là từ Hán-Việt dùng để ca ngợi tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu vượt trội hẳn so với người bình thường. Hiểu đúng từ “kiệt xuất” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
