Kiệt sức là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Kiệt sức
Kiệt sức là gì? Kiệt sức là trạng thái cơ thể mất hết năng lượng, không còn khả năng hoạt động do làm việc quá độ hoặc thiếu nghỉ ngơi. Đây là tình trạng phổ biến trong cuộc sống hiện đại khi con người chịu nhiều áp lực. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách phục hồi khi bị kiệt sức nhé!
Kiệt sức nghĩa là gì?
Kiệt sức là tình trạng cơ thể và tinh thần cạn kiệt năng lượng, mệt mỏi tột độ đến mức không thể tiếp tục hoạt động. Đây là từ Hán-Việt ghép từ “kiệt” (竭) nghĩa là cạn, hết sạch và “sức” (力) nghĩa là sức lực, năng lượng.
Trong các ngữ cảnh khác nhau, kiệt sức mang những ý nghĩa cụ thể:
Về thể chất: Kiệt sức chỉ trạng thái cơ thể mệt mỏi rã rời, chân tay bủn rủn, không còn sức để vận động. Thường xảy ra sau khi lao động nặng, tập thể thao cường độ cao hoặc thức khuya kéo dài.
Về tinh thần: Kiệt sức còn ám chỉ tình trạng “burnout” – cạn kiệt về mặt cảm xúc do áp lực công việc, học tập hoặc các vấn đề trong cuộc sống gây ra.
Trong y học: Kiệt sức có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý như thiếu máu, suy nhược cơ thể, rối loạn nội tiết hoặc các bệnh mãn tính khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiệt sức”
Từ “kiệt sức” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt để mô tả trạng thái mệt mỏi cùng cực. Từ này phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.
Sử dụng “kiệt sức” khi muốn diễn tả tình trạng cơ thể hoặc tinh thần cạn kiệt năng lượng, cần được nghỉ ngơi và phục hồi.
Kiệt sức sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiệt sức” được dùng khi mô tả trạng thái mệt mỏi tột độ sau lao động, tập luyện, thức khuya, hoặc chịu áp lực tinh thần kéo dài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiệt sức”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiệt sức” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau ca trực 24 tiếng, bác sĩ kiệt sức ngủ thiếp đi ngay tại phòng nghỉ.”
Phân tích: Diễn tả sự mệt mỏi cùng cực do làm việc liên tục không nghỉ.
Ví dụ 2: “Vận động viên về đích trong trạng thái kiệt sức nhưng vẫn giành huy chương vàng.”
Phân tích: Chỉ trạng thái cạn kiệt thể lực sau thi đấu cường độ cao.
Ví dụ 3: “Làm việc quá sức khiến cô ấy kiệt sức và phải nhập viện.”
Phân tích: Cảnh báo hậu quả nghiêm trọng khi không biết nghỉ ngơi đúng lúc.
Ví dụ 4: “Anh ấy kiệt sức về tinh thần sau nhiều tháng chịu áp lực công việc.”
Phân tích: Mô tả tình trạng burnout – cạn kiệt cảm xúc do stress kéo dài.
Ví dụ 5: “Đừng để bản thân kiệt sức mới chịu nghỉ ngơi.”
Phân tích: Lời khuyên về việc cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiệt sức”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiệt sức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mệt mỏi | Khỏe mạnh |
| Kiệt quệ | Tràn đầy năng lượng |
| Đuối sức | Sung sức |
| Rã rời | Cường tráng |
| Suy nhược | Dồi dào sức lực |
| Bơ phờ | Tỉnh táo |
Dịch “Kiệt sức” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiệt sức | 筋疲力尽 (Jīn pí lì jìn) | Exhausted | 疲れ果てる (Tsukarehateru) | 기진맥진 (Gijinmaekjin) |
Kết luận
Kiệt sức là gì? Tóm lại, kiệt sức là trạng thái cơ thể và tinh thần cạn kiệt năng lượng do làm việc quá độ hoặc chịu áp lực kéo dài. Nhận biết sớm dấu hiệu kiệt sức giúp bạn bảo vệ sức khỏe hiệu quả.
