Nhượng là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nhượng
Nhượng là gì? Nhượng là hành động nhường lại, chuyển giao quyền sở hữu hoặc lợi ích cho người khác. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như nhân nhượng, nhượng bộ, chuyển nhượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nhượng” trong tiếng Việt nhé!
Nhượng nghĩa là gì?
Nhượng là động từ chỉ hành động nhường cho, chuyển giao hoặc từ bỏ một thứ gì đó thuộc quyền sở hữu của mình cho người khác. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 讓.
Trong tiếng Việt, “nhượng” mang nhiều tầng nghĩa:
Nghĩa gốc: Nhường nhịn, nhường cho người khác. Ví dụ: “nhượng vị” nghĩa là nhường ngôi vua.
Nghĩa mở rộng: Từ bỏ, không giữ lại. Ví dụ: “từ nhượng” nghĩa là từ chối chức vụ, không làm quan nữa.
Trong kinh tế – pháp luật: Chuyển giao quyền sở hữu, bán lại. Ví dụ: “chuyển nhượng” nghĩa là sang tên, bán lại tài sản cho người khác.
Trong giao tiếp: Thể hiện sự khiêm nhường, biết nhường nhịn để giữ hòa khí. Ví dụ: “nhân nhượng”, “nhượng bộ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhượng”
Từ “nhượng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, chữ 讓 (ràng), thuộc hệ thống từ Hán-Việt. Trong văn hóa Á Đông, “nhượng” gắn liền với đức tính khiêm nhường, lễ nghĩa.
Sử dụng từ “nhượng” khi muốn diễn đạt hành động nhường cho, chuyển giao quyền lợi hoặc thể hiện thái độ khiêm tốn, biết nhường nhịn.
Nhượng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhượng” được dùng trong giao dịch bất động sản, kinh doanh, đàm phán, hoặc khi miêu tả thái độ nhường nhịn trong các mối quan hệ xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhượng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhượng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy quyết định chuyển nhượng căn hộ cho em trai.”
Phân tích: “Chuyển nhượng” nghĩa là sang tên, bán lại quyền sở hữu bất động sản.
Ví dụ 2: “Hai bên cần nhân nhượng để đạt được thỏa thuận chung.”
Phân tích: “Nhân nhượng” là nhường nhịn lẫn nhau, chấp nhận giảm bớt yêu cầu để hòa giải.
Ví dụ 3: “Cô ấy không chịu nhượng bộ trước áp lực.”
Phân tích: “Nhượng bộ” là chấp nhận để đối phương lấn tới, thường do yếu thế hoặc muốn tránh xung đột.
Ví dụ 4: “Vua Nghiêu nhượng vị cho vua Thuấn vì thấy ông xứng đáng.”
Phân tích: “Nhượng vị” là nhường ngôi vua, thể hiện đức độ cao cả trong lịch sử.
Ví dụ 5: “Cửa hàng cần nhượng lại gấp vì chủ chuyển công tác.”
Phân tích: “Nhượng lại” là chuyển giao quyền kinh doanh cho người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhượng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhượng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhường | Giành |
| Chuyển giao | Chiếm đoạt |
| Sang tên | Giữ lại |
| Từ bỏ | Tranh giành |
| Nhường nhịn | Cương quyết |
| Khiêm nhường | Kiêu ngạo |
Dịch “Nhượng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhượng | 讓 (Ràng) | Yield / Transfer | 譲る (Yuzuru) | 양보 (Yangbo) |
Kết luận
Nhượng là gì? Tóm lại, nhượng là hành động nhường cho, chuyển giao quyền lợi hoặc thể hiện sự khiêm nhường. Hiểu đúng từ “nhượng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.
