Kiến quốc là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Kiến quốc

Kiến quốc là gì? Kiến quốc là công cuộc xây dựng đất nước, phát triển quốc gia về mọi mặt sau khi giành được độc lập. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa thiêng liêng, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử và chính trị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “kiến quốc” ngay bên dưới!

Kiến quốc nghĩa là gì?

Kiến quốc là việc xây dựng, phát triển đất nước trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội và quốc phòng. Đây là động từ trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “kiến quốc” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Xây dựng đất nước, tạo dựng nền móng cho quốc gia. Ví dụ: sự nghiệp kiến quốc, công cuộc kiến quốc.

Nghĩa lịch sử: Giai đoạn sau khi giành độc lập, tập trung phát triển đất nước. Ví dụ: “Kháng chiến kiến quốc” là khẩu hiệu nổi tiếng thời kỳ 1945-1954.

Nghĩa mở rộng: Đóng góp vào sự phát triển chung của quốc gia, dân tộc.

Kiến quốc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kiến quốc” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “kiến” (建) nghĩa là xây dựng và “quốc” (國) nghĩa là nước, quốc gia. Ghép lại mang nghĩa xây dựng đất nước.

Sử dụng “kiến quốc” khi nói về công cuộc phát triển đất nước, đặc biệt trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc diễn văn.

Cách sử dụng “Kiến quốc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kiến quốc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kiến quốc” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong sách sử, văn kiện chính trị, bài diễn văn. Ví dụ: công cuộc kiến quốc, sự nghiệp kiến quốc.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, thường thay bằng “xây dựng đất nước” cho dễ hiểu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiến quốc”

Từ “kiến quốc” được dùng trong những ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, chính trị và phát triển quốc gia:

Ví dụ 1: “Sau Cách mạng tháng Tám, nhân dân ta bước vào công cuộc kiến quốc.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn xây dựng đất nước sau khi giành độc lập năm 1945.

Ví dụ 2: “Thế hệ trẻ cần chung tay kiến quốc, đưa đất nước phát triển.”

Phân tích: Kêu gọi đóng góp vào sự nghiệp xây dựng đất nước.

Ví dụ 3: “Kháng chiến và kiến quốc là hai nhiệm vụ song song thời bấy giờ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc vừa đánh giặc vừa xây dựng.

Ví dụ 4: “Ông được trao tặng danh hiệu Anh hùng vì có công lớn trong sự nghiệp kiến quốc.”

Phân tích: Dùng trong văn bản khen thưởng, vinh danh.

Ví dụ 5: “Tinh thần kiến quốc của cha ông là tấm gương sáng cho hậu thế.”

Phân tích: Ca ngợi tinh thần xây dựng đất nước của thế hệ đi trước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kiến quốc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kiến quốc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “kiến quốc” với “kiến thiết”.

Cách dùng đúng: “Kiến quốc” chỉ việc xây dựng đất nước; “kiến thiết” chỉ việc xây dựng công trình, cơ sở hạ tầng.

Trường hợp 2: Dùng “kiến quốc” trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “kiến quốc” trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc khi nói về sự nghiệp quốc gia.

“Kiến quốc”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiến quốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xây dựng đất nước Phá hoại
Dựng nước Bán nước
Kiến thiết Hủy diệt
Phát triển quốc gia Suy vong
Chấn hưng đất nước Mất nước
Hưng quốc Vong quốc

Kết luận

Kiến quốc là gì? Tóm lại, kiến quốc là công cuộc xây dựng và phát triển đất nước về mọi mặt. Hiểu đúng từ “kiến quốc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các văn bản lịch sử và chính trị.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.