Kiểm định là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Kiểm định

Kiểm định là gì? Kiểm định là hoạt động kỹ thuật theo quy trình nhất định nhằm đánh giá và xác nhận sự phù hợp của sản phẩm, thiết bị với các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đã quy định. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực đo lường, quản lý chất lượng và an toàn lao động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kiểm định” trong tiếng Việt nhé!

Kiểm định nghĩa là gì?

Kiểm định là quá trình đánh giá, xác nhận đặc tính kỹ thuật của phương tiện đo, thiết bị hoặc sản phẩm theo yêu cầu pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Trong tiếng Anh, kiểm định được gọi là “verification” hoặc “inspection”.

Trong lĩnh vực đo lường: Kiểm định là biện pháp kiểm soát do tổ chức được chỉ định thực hiện, nhằm đánh giá phương tiện đo có đảm bảo phù hợp với yêu cầu kỹ thuật đo lường hay không. Kết quả là “đạt” hoặc “không đạt”.

Trong an toàn lao động: Kiểm định an toàn là hoạt động đánh giá tình trạng kỹ thuật an toàn của máy móc, thiết bị theo quy chuẩn kỹ thuật để phòng tránh tai nạn lao động.

Trong giáo dục: Kiểm định chất lượng giáo dục là quá trình đánh giá cơ sở giáo dục hoặc chương trình đào tạo có đạt chuẩn chất lượng hay không.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm định”

Từ “kiểm định” là từ Hán-Việt, ghép từ “kiểm” (檢 – kiểm tra, xem xét) và “định” (定 – xác định, khẳng định), nghĩa là kiểm tra để xác định sự phù hợp. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, sản xuất và quản lý chất lượng.

Sử dụng từ “kiểm định” khi nói về hoạt động đánh giá, xác nhận sự phù hợp của thiết bị, sản phẩm với tiêu chuẩn pháp lý hoặc quy chuẩn kỹ thuật.

Kiểm định sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiểm định” được dùng khi đánh giá an toàn máy móc, thiết bị đo lường, chất lượng sản phẩm, hoặc khi cơ quan có thẩm quyền xác nhận sự phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm định”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm định” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thang máy tòa nhà phải được kiểm định an toàn định kỳ hàng năm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực an toàn lao động, chỉ việc đánh giá thiết bị có đảm bảo an toàn hay không.

Ví dụ 2: “Cân điện tử tại chợ bắt buộc phải kiểm định đo lường.”

Phân tích: Dùng trong đo lường, chỉ việc xác nhận phương tiện đo đạt chuẩn kỹ thuật.

Ví dụ 3: “Trường đại học vừa đạt kiểm định chất lượng giáo dục cấp quốc gia.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ việc đánh giá và công nhận chất lượng đào tạo.

Ví dụ 4: “Xe ô tô phải qua kiểm định trước khi được cấp đăng kiểm.”

Phân tích: Dùng trong giao thông, chỉ việc kiểm tra an toàn kỹ thuật phương tiện.

Ví dụ 5: “Công ty đã thuê đơn vị kiểm định để đánh giá hệ thống phòng cháy chữa cháy.”

Phân tích: Dùng trong an toàn công trình, chỉ việc xác nhận hệ thống đạt tiêu chuẩn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm định”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm định”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiểm tra Bỏ qua
Đánh giá Phớt lờ
Thẩm định Chấp nhận mù quáng
Xác nhận Làm ngơ
Giám định Tin tưởng vô điều kiện
Chứng nhận Bất chấp tiêu chuẩn

Dịch “Kiểm định” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiểm định 检定 (Jiǎndìng) Verification / Inspection 検定 (Kentei) 검정 (Geomjeong)

Kết luận

Kiểm định là gì? Tóm lại, kiểm định là hoạt động đánh giá và xác nhận sự phù hợp của thiết bị, sản phẩm với tiêu chuẩn kỹ thuật quy định. Hiểu đúng khái niệm kiểm định giúp bạn nắm vững quy trình đảm bảo chất lượng và an toàn trong sản xuất, kinh doanh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.