Kịch mục là gì? 🎭 Ý nghĩa và cách hiểu Kịch mục

Kịch mục là gì? Kịch mục là danh sách các tiết mục, vở diễn của một đoàn nghệ thuật, nhà hát hoặc sân khấu trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực sân khấu, biểu diễn nghệ thuật, thường được sử dụng để giới thiệu chương trình hoạt động của các đơn vị nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “kịch mục” nhé!

Kịch mục nghĩa là gì?

Kịch mục là danh sách tổng hợp các vở kịch, tiết mục biểu diễn mà một đoàn nghệ thuật, nhà hát hoặc sân khấu đang có trong chương trình hoạt động. Từ này thuộc nhóm từ Hán-Việt, được ghép từ hai yếu tố: “kịch” (劇) và “mục” (目).

Trong đó, “kịch” chỉ loại hình nghệ thuật sân khấu, vở diễn. “Mục” nghĩa là mục lục, danh mục, điều khoản được liệt kê. Ghép lại, kịch mục chỉ bảng liệt kê các vở kịch, chương trình biểu diễn.

Trong nhà hát, sân khấu: Kịch mục giúp khán giả biết được các vở diễn đang được dàn dựng và công diễn, từ đó lựa chọn tiết mục phù hợp.

Trong quản lý nghệ thuật: Kịch mục là công cụ quan trọng để các đoàn nghệ thuật lên kế hoạch biểu diễn, quảng bá và tổ chức hoạt động.

Trong phê bình nghệ thuật: Kịch mục phản ánh năng lực sáng tạo, định hướng nghệ thuật và sự đa dạng của một đơn vị biểu diễn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kịch mục”

“Kịch mục” (劇目) có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hóa Hán-Việt. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và nghệ thuật biểu diễn.

Sử dụng từ “kịch mục” khi muốn nói đến danh sách các vở kịch, chương trình nghệ thuật của một đoàn, nhà hát, hoặc khi giới thiệu lịch diễn của các đơn vị biểu diễn.

Kịch mục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kịch mục” được dùng khi giới thiệu danh sách vở diễn của nhà hát, khi đánh giá năng lực nghệ thuật của một đoàn kịch, hoặc khi lên kế hoạch tổ chức các chương trình biểu diễn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kịch mục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kịch mục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà hát Kịch Việt Nam vừa công bố kịch mục mùa diễn 2025 với nhiều vở mới hấp dẫn.”

Phân tích: Dùng để giới thiệu danh sách các vở kịch sẽ được công diễn trong năm.

Ví dụ 2: “Kịch mục của đoàn nghệ thuật này khá phong phú, từ kịch cổ điển đến kịch hiện đại.”

Phân tích: Đánh giá sự đa dạng trong các tiết mục biểu diễn của đoàn nghệ thuật.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã tham gia diễn xuất trong nhiều vở thuộc kịch mục của Nhà hát Tuổi Trẻ.”

Phân tích: Nói về sự nghiệp diễn xuất gắn liền với các vở kịch của một nhà hát cụ thể.

Ví dụ 4: “Ban giám đốc họp bàn để cập nhật kịch mục cho quý tới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý, lên kế hoạch hoạt động nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Kịch mục năm nay tập trung vào các tác phẩm của nhà viết kịch Lưu Quang Vũ.”

Phân tích: Giới thiệu định hướng nội dung của các vở kịch trong chương trình biểu diễn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kịch mục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kịch mục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Danh mục vở diễn Vở đơn lẻ
Chương trình biểu diễn Tiết mục riêng
Lịch diễn Buổi diễn đơn
Repertoire (tiếng Anh) Vở kịch cụ thể
Danh sách tiết mục Màn diễn độc lập
Mục lục vở kịch Trích đoạn

Dịch “Kịch mục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kịch mục 劇目 (Jùmù) Repertoire / Play list 演目 (Enmoku) 연목 (Yeonmok)

Kết luận

Kịch mục là gì? Tóm lại, kịch mục là danh sách các vở kịch, tiết mục biểu diễn của một đoàn nghệ thuật hoặc nhà hát. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực sân khấu và nghệ thuật biểu diễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.