Kí túc là gì? 🏠 Ý nghĩa và cách hiểu Kí túc

Kí túc là gì? Kí túc là việc ở nhờ, tá túc tại một nơi nào đó trong thời gian nhất định, thường dùng để chỉ việc sinh viên hoặc học sinh ở lại trường học. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc, xuất hiện phổ biến trong cụm từ “kí túc xá”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kí túc” nhé!

Kí túc nghĩa là gì?

Kí túc là việc gửi thân ở nhờ, tá túc tại một nơi trong khoảng thời gian nhất định. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ việc học sinh, sinh viên ở lại trường để học tập.

Trong các lĩnh vực khác nhau, kí túc mang những ý nghĩa cụ thể:

Trong giáo dục: Kí túc chỉ hình thức nội trú, sinh viên ở lại trường trong suốt thời gian học tập. Cụm từ “kí túc xá” là nơi ở tập thể dành cho sinh viên, học sinh xa nhà.

Trong đời sống: Kí túc còn mang nghĩa rộng hơn là tá túc, ở nhờ tạm thời tại một địa điểm nào đó, thường là nhà người thân hoặc cơ sở lưu trú.

Trong văn học cổ: Kí túc được dùng để chỉ việc nghỉ đêm, dừng chân qua đêm tại một nơi trong hành trình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kí túc”

“Kí túc” là từ Hán-Việt, trong đó “kí” (寄) nghĩa là gửi, “túc” (宿) nghĩa là ngủ, nghỉ lại. Cụm từ “kí túc xá” có nguồn gốc từ tiếng Nhật (寄宿舎 – kishukusha), được du nhập vào Việt Nam qua giao lưu văn hóa.

Sử dụng “kí túc” khi nói về việc ở nhờ, tá túc, hoặc khi đề cập đến hình thức nội trú của học sinh, sinh viên tại các trường học.

Kí túc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kí túc” được dùng khi nói về sinh viên ở nội trú, học sinh ở lại trường, hoặc khi đề cập đến việc tá túc, ở nhờ tạm thời tại một địa điểm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kí túc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kí túc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sinh viên năm nhất thường đăng ký ở kí túc xá của trường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ nơi ở tập thể dành cho sinh viên.

Ví dụ 2: “Em tôi kí túc tại nhà bác trong thời gian đi học ở thành phố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tá túc, ở nhờ tại nhà người thân.

Ví dụ 3: “Trường có chế độ kí túc cho học sinh vùng xa.”

Phân tích: Chỉ hình thức nội trú, học sinh ở lại trường để tiện việc học tập.

Ví dụ 4: “Chi phí kí túc mỗi tháng khoảng 500.000 đồng.”

Phân tích: Dùng để chỉ phí sinh hoạt khi ở tại kí túc xá.

Ví dụ 5: “Cuộc sống kí túc giúp sinh viên rèn luyện tính tự lập.”

Phân tích: Chỉ lối sống tập thể, tự quản khi ở xa gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kí túc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kí túc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tá túc Ngoại trú
Nội trú Ở riêng
Ở nhờ Ở nhà
Lưu trú Về quê
Trọ học Đi về
Cư trú Tự túc

Dịch “Kí túc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kí túc 寄宿 (Jìsù) Boarding / Lodging 寄宿 (Kishuku) 기숙 (Gisuk)

Kết luận

Kí túc là gì? Tóm lại, kí túc là việc ở nhờ, tá túc tại một nơi, thường dùng trong ngữ cảnh sinh viên ở nội trú tại trường. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.