Khuya là gì? 🌙 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khuya
Khuya là gì? Khuya là khoảng thời gian muộn trong buổi đêm, thường chỉ khoảng từ nửa đêm đến gần sáng. Từ này được dùng làm tính từ chỉ sự muộn màng, hoặc danh từ chỉ thời điểm yên tĩnh nhất trong ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khuya” trong tiếng Việt nhé!
Khuya nghĩa là gì?
Khuya là từ chỉ thời điểm đã muộn trong buổi đêm, thường là khoảng từ nửa đêm đến gần sáng. Đây là khái niệm thời gian quen thuộc trong tiếng Việt.
Từ “khuya” có thể dùng theo hai cách:
Tính từ: Chỉ sự muộn về đêm. Ví dụ: “Đêm đã khuya”, “thức khuya dậy sớm”.
Danh từ: Chỉ khoảng thời gian cụ thể từ nửa đêm đến gần sáng. Ví dụ: “Một giờ khuya”, “nói chuyện đến khuya”.
Trong văn học: “Khuya” thường gợi lên không gian tĩnh lặng, cô đơn hoặc suy tư. Câu thơ nổi tiếng “Bến Tầm Dương canh khuya đưa khách” trong Tỳ bà hành hay “Buồn trông gương sớm đèn khuya” đều sử dụng từ này để tạo cảm xúc trầm buồn, sâu lắng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuya”
Từ “khuya” có nguồn gốc Hán-Việt, là biến thể của chữ “khuy” (虧) nghĩa là thiếu, khuyết. Điều này liên quan đến hình ảnh mặt trăng khuyết vào đêm khuya.
Sử dụng “khuya” khi muốn diễn tả thời điểm muộn trong đêm, không khí yên tĩnh hoặc trạng thái thức đêm làm việc.
Khuya sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuya” được dùng khi nói về thời gian muộn ban đêm, mô tả thói quen sinh hoạt như thức khuya, hoặc trong văn chương để tạo không khí trầm mặc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuya”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuya” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đêm đã khuya rồi, con đi ngủ đi.”
Phân tích: Dùng “khuya” làm tính từ, chỉ thời điểm đã muộn trong đêm.
Ví dụ 2: “Anh ấy thường thức khuya để học bài.”
Phân tích: “Thức khuya” là cụm từ phổ biến, chỉ việc đi ngủ muộn.
Ví dụ 3: “Một giờ khuya, phố phường vắng tanh.”
Phân tích: “Khuya” dùng làm danh từ, chỉ thời điểm cụ thể trong đêm.
Ví dụ 4: “Đèn khuya leo lét bên song cửa.”
Phân tích: Dùng trong văn chương để tạo hình ảnh cô đơn, tĩnh lặng.
Ví dụ 5: “Làm việc từ sáng đến khuya mới về.”
Phân tích: Diễn tả khoảng thời gian dài, nhấn mạnh sự vất vả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuya”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuya”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đêm muộn | Sáng sớm |
| Khuya khoắt | Ban ngày |
| Canh khuya | Tinh mơ |
| Đêm khuya | Bình minh |
| Nửa đêm | Rạng đông |
| Về khuya | Buổi trưa |
Dịch “Khuya” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuya | 深夜 (Shēnyè) | Late at night | 夜更け (Yofuke) | 밤늦게 (Bamneutge) |
Kết luận
Khuya là gì? Tóm lại, khuya là thời điểm muộn trong đêm, mang ý nghĩa quan trọng trong đời sống và văn học Việt Nam. Hiểu đúng từ “khuya” giúp bạn diễn đạt chính xác và giàu cảm xúc hơn.
