Khuôn là gì? 📐 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khuôn

Khuôn là gì? Khuôn là danh từ chỉ dụng cụ có hình dạng cố định, dùng để tạo ra những vật có hình dáng nhất định như nhau. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống từ làm bánh, đúc kim loại đến các khái niệm trừu tượng như “khuôn mặt”, “khuôn khổ”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khuôn” trong tiếng Việt nhé!

Khuôn nghĩa là gì?

Khuôn là vật rắn có lòng hình trũng, dùng để nén hoặc đổ vào đó chất dẻo, chất nhão hoặc chất nóng chảy nhằm tạo thành hình dạng mong muốn khi chất đó đông đặc hoặc khô lại. Đây là danh từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “khuôn” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa gốc (dụng cụ): Chỉ vật dụng để tạo hình sản phẩm như khuôn bánh, khuôn đúc, khuôn gạch, khuôn đá. Ví dụ: “Đổ bột vào khuôn để làm bánh trung thu.”

Nghĩa mở rộng (hình dáng): Chỉ hình dạng với đặc trưng nhất định. Ví dụ: “Khuôn mặt cô ấy rất thanh tú” — ở đây “khuôn” chỉ hình dáng tổng thể của gương mặt.

Nghĩa động từ: “Khuôn” còn có nghĩa giới hạn trong phạm vi nhất định. Ví dụ: “Khuôn mình theo kỷ luật” nghĩa là tự giới hạn bản thân trong khuôn khổ quy định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuôn”

Từ “khuôn” là từ thuần Việt, xuất phát từ động tác “khuôn nặn” nghĩa là tạo hình hoặc định hình một vật thể. Trong chữ Nôm, “khuôn” được ghi bằng chữ 囷.

Sử dụng từ “khuôn” khi nói về dụng cụ tạo hình, hình dáng của vật thể, hoặc phạm vi giới hạn của sự vật.

Khuôn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuôn” được dùng khi mô tả dụng cụ tạo hình trong sản xuất, khi nói về hình dáng khuôn mặt, hoặc khi đề cập đến phạm vi, giới hạn như “khuôn khổ”, “khuôn phép”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuôn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người thợ đúc đã chuẩn bị khuôn để đổ kim loại nóng chảy.”

Phân tích: “Khuôn” ở đây chỉ dụng cụ có hình dạng cố định dùng trong công nghiệp đúc.

Ví dụ 2: “Chiếc bánh được tạo ra theo khuôn hình tròn đẹp mắt.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ làm bánh, giúp bánh có hình dáng đồng đều.

Ví dụ 3: “Hai chị em giống nhau như đúc một khuôn.”

Phân tích: Thành ngữ so sánh sự giống nhau hoàn toàn về ngoại hình.

Ví dụ 4: “Cô ấy có khuôn mặt trái xoan rất dịu dàng.”

Phân tích: “Khuôn mặt” chỉ hình dáng tổng thể của gương mặt.

Ví dụ 5: “Học sinh cần tự khép mình vào khuôn khổ kỷ luật.”

Phân tích: “Khuôn khổ” chỉ phạm vi, giới hạn được quy định sẵn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuôn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuôn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mẫu Tự do
Khuôn mẫu Phóng khoáng
Khuôn đúc Bất quy tắc
Hình mẫu Vô định hình
Tiêu chuẩn Tùy ý
Quy cách Ngẫu nhiên

Dịch “Khuôn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuôn 模具 (Mújù) Mold / Mould 型 (Kata) 틀 (Teul)

Kết luận

Khuôn là gì? Tóm lại, khuôn là dụng cụ tạo hình có hình dạng cố định, đồng thời còn chỉ hình dáng hoặc phạm vi giới hạn. Hiểu đúng từ “khuôn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.