Khuấy động là gì? 🌀 Nghĩa, giải thích Khuấy động
Khuấy động là gì? Khuấy động là động từ chỉ hành động làm cho một trạng thái không còn yên tĩnh mà trở nên sôi nổi, náo nhiệt hơn. Từ này thường dùng để diễn tả việc kích thích, khơi dậy cảm xúc hoặc làm bùng lên một phong trào, hoạt động nào đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “khuấy động” trong tiếng Việt nhé!
Khuấy động nghĩa là gì?
Khuấy động là động từ có nghĩa làm cho không còn ở trạng thái tĩnh, mà trở nên sôi động, náo nhiệt. Đây là từ ghép gồm “khuấy” (làm xáo trộn) và “động” (chuyển động, hoạt động).
Trong tiếng Việt, từ “khuấy động” mang nhiều sắc thái:
Nghĩa tích cực: Kích thích, khơi dậy tinh thần, nhiệt huyết. Ví dụ: “Khuấy động phong trào thi đua” nghĩa là làm cho phong trào trở nên sôi nổi, hào hứng hơn.
Nghĩa trung tính: Làm cho không còn yên tĩnh. Ví dụ: “Tiếng máy bay khuấy động bầu trời” — mô tả âm thanh phá vỡ sự yên lặng.
Nghĩa tiêu cực: Gây xáo trộn, làm mất đi sự bình yên, hòa hợp ban đầu. Ví dụ: “Khuấy động dư luận” có thể mang hàm ý gây tranh cãi, chia rẽ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuấy động”
Từ “khuấy động” là từ ghép thuần Việt, kết hợp hai yếu tố “khuấy” và “động” để tạo nghĩa hoàn chỉnh. “Khuấy” mang nghĩa làm xáo trộn, còn “động” chỉ sự chuyển động, thay đổi trạng thái.
Sử dụng “khuấy động” khi muốn diễn tả việc làm cho một tình huống, không khí hoặc phong trào trở nên sôi nổi, náo nhiệt hơn trạng thái ban đầu.
Khuấy động sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuấy động” được dùng khi mô tả việc kích thích phong trào, khơi dậy cảm xúc, tạo không khí sôi nổi hoặc làm xáo trộn một trạng thái yên bình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuấy động”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuấy động” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ban tổ chức đã khuấy động không khí buổi lễ bằng những tiết mục văn nghệ sôi động.”
Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ việc làm cho không khí trở nên vui vẻ, hào hứng hơn.
Ví dụ 2: “Khuấy động phong trào học tập trong toàn trường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nghĩa là thúc đẩy, làm cho phong trào sôi nổi.
Ví dụ 3: “Tiếng máy bay khuấy động bầu trời yên tĩnh.”
Phân tích: Nghĩa trung tính, mô tả âm thanh phá vỡ sự im lặng của không gian.
Ví dụ 4: “Bài phát biểu có sức mạnh khuấy động cảm xúc của người nghe.”
Phân tích: Chỉ khả năng khơi dậy, lay động tình cảm, cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ 5: “Tin đồn thất thiệt đã khuấy động dư luận suốt nhiều ngày.”
Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ việc gây xôn xao, xáo trộn trong cộng đồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuấy động”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuấy động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kích thích | Lặng yên |
| Khơi gợi | Tĩnh lặng |
| Thúc đẩy | Bình ổn |
| Kích hoạt | Trầm lắng |
| Khơi dậy | Yên ắng |
| Lay động | Dập tắt |
Dịch “Khuấy động” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuấy động | 搅动 (Jiǎodòng) | Stir up | かき立てる (Kakitateru) | 휘젓다 (Hwijeotda) |
Kết luận
Khuấy động là gì? Tóm lại, khuấy động là động từ thuần Việt chỉ hành động làm cho trạng thái yên tĩnh trở nên sôi nổi, náo nhiệt. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về việc kích thích, khơi dậy phong trào hay cảm xúc.
