Khu công nghiệp là gì? 🏭 Nghĩa Khu công nghiệp
Khu công nghiệp là gì? Khu công nghiệp là khu vực có ranh giới địa lý xác định, chuyên sản xuất hàng công nghiệp và cung ứng dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, không có dân cư sinh sống. Đây là mô hình phát triển kinh tế quan trọng, thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và các loại hình khu công nghiệp tại Việt Nam nhé!
Khu công nghiệp nghĩa là gì?
Khu công nghiệp (viết tắt: KCN) là khu vực được quy hoạch riêng biệt, tập trung các doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện dịch vụ cho sản xuất công nghiệp. Theo Khoản 16 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, đây là khái niệm pháp lý chính thức tại Việt Nam.
Khu công nghiệp có một số đặc điểm nổi bật:
Về quản lý: KCN do Chính phủ thành lập hoặc cho phép thành lập, được đặt dưới sự quản lý trực tiếp của Ban quản lý khu công nghiệp cấp tỉnh.
Về hạ tầng: Các doanh nghiệp trong KCN được đảm bảo cơ sở hạ tầng hoàn thiện, được cung ứng dịch vụ hỗ trợ sản xuất với chất lượng cao.
Về ưu đãi: Doanh nghiệp KCN được hưởng nhiều ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu, tiền thuê đất theo quy định pháp luật.
Các loại hình khu công nghiệp: Khu chế xuất, khu công nghiệp hỗ trợ, khu công nghiệp sinh thái, khu công nghiệp chuyên ngành và khu công nghiệp công nghệ cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khu công nghiệp”
Thuật ngữ “khu công nghiệp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khu” (區) nghĩa là vùng, “công nghiệp” (工業) chỉ ngành sản xuất hàng hóa bằng máy móc. Mô hình KCN xuất hiện tại Việt Nam từ những năm 1990, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chiến lược công nghiệp hóa đất nước.
Sử dụng thuật ngữ “khu công nghiệp” khi nói về vùng đất quy hoạch cho sản xuất công nghiệp, thu hút đầu tư hoặc các chính sách phát triển kinh tế.
Khu công nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “khu công nghiệp” được dùng trong lĩnh vực đầu tư, quy hoạch đô thị, kinh tế công nghiệp, bất động sản và các văn bản pháp luật liên quan đến phát triển sản xuất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khu công nghiệp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “khu công nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tập đoàn Samsung đã đầu tư hàng tỷ USD vào khu công nghiệp tại Bắc Ninh.”
Phân tích: Chỉ vùng đất quy hoạch cho sản xuất công nghiệp, nơi doanh nghiệp nước ngoài đặt nhà máy.
Ví dụ 2: “Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore (VSIP) là mô hình hợp tác thành công giữa hai quốc gia.”
Phân tích: Chỉ KCN cụ thể, biểu tượng cho sự hợp tác kinh tế quốc tế.
Ví dụ 3: “Công nhân làm việc tại khu công nghiệp được hưởng nhiều chế độ phúc lợi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lao động, việc làm tại các nhà máy sản xuất.
Ví dụ 4: “Chính phủ phê duyệt thành lập khu công nghiệp sinh thái đầu tiên tại miền Trung.”
Phân tích: Chỉ loại hình KCN mới, chú trọng bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Ví dụ 5: “Tỷ lệ lấp đầy các khu công nghiệp tại Việt Nam đạt trung bình khoảng 80%.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thống kê, đánh giá hiệu quả thu hút đầu tư.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khu công nghiệp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khu công nghiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khu chế xuất | Khu dân cư |
| Cụm công nghiệp | Khu đô thị |
| Khu kinh tế | Vùng nông nghiệp |
| Khu sản xuất | Khu thương mại |
| Khu công nghệ cao | Khu bảo tồn |
| Nhà máy tập trung | Khu du lịch |
Dịch “Khu công nghiệp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khu công nghiệp | 工業區 (Gōngyè qū) | Industrial Park / Industrial Zone | 工業団地 (Kōgyō danchi) | 산업단지 (Saneop danji) |
Kết luận
Khu công nghiệp là gì? Tóm lại, khu công nghiệp là vùng đất quy hoạch riêng cho sản xuất công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và thu hút đầu tư tại Việt Nam.
