Công ty mẹ là gì? 🏢 Nghĩa CTM

Công ty mẹ là gì? Công ty mẹ là công ty sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc cổ phần của một hoặc nhiều công ty khác (công ty con), có quyền kiểm soát và chi phối hoạt động kinh doanh của các công ty này. Đây là mô hình tổ chức doanh nghiệp phổ biến trong nền kinh tế hiện đại. Cùng tìm hiểu đặc điểm, quy định pháp luật và cách hoạt động của công ty mẹ nhé!

Công ty mẹ nghĩa là gì?

Công ty mẹ là doanh nghiệp nắm giữ một phần hoặc toàn bộ vốn của công ty khác, có khả năng kiểm soát hợp pháp hoạt động kinh doanh của công ty con. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, đây là khái niệm quan trọng trong cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.

Theo Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020, một công ty được coi là công ty mẹ khi thuộc một trong các trường hợp:

Về sở hữu vốn: Sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần phổ thông của công ty đó.

Về quyền bổ nhiệm: Có quyền trực tiếp hoặc gián tiếp bổ nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.

Về quyền quyết định: Có quyền quyết định việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ của công ty con.

Trong kinh doanh, mô hình công ty mẹ – công ty con giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, phân tán rủi ro và tối ưu hóa quản lý.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công ty mẹ”

Thuật ngữ “công ty mẹ” (Parent Company/Holding Company) có nguồn gốc từ phương Tây, xuất hiện cùng sự phát triển của mô hình tập đoàn kinh tế vào thế kỷ 19. Tại Việt Nam, khái niệm này được quy định chính thức trong Luật Doanh nghiệp.

Sử dụng cụm từ “công ty mẹ” khi đề cập đến doanh nghiệp có quyền kiểm soát, chi phối các công ty con thông qua sở hữu vốn hoặc quyền quản lý.

Công ty mẹ sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “công ty mẹ” được dùng trong văn bản pháp lý, báo cáo tài chính hợp nhất, thảo luận về cơ cấu tập đoàn hoặc khi phân tích mối quan hệ giữa các doanh nghiệp liên kết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công ty mẹ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “công ty mẹ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vingroup là công ty mẹ của nhiều công ty con như Vinhomes, Vinfast, Vinmec.”

Phân tích: Chỉ mối quan hệ sở hữu vốn và kiểm soát giữa tập đoàn với các đơn vị thành viên.

Ví dụ 2: “Công ty mẹ phải lập báo cáo tài chính hợp nhất với các công ty con.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kế toán, tài chính doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Theo quy định, công ty con không được góp vốn vào công ty mẹ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quy định về sở hữu chéo.

Ví dụ 4: “Công ty mẹ quyết định bổ nhiệm Tổng giám đốc mới cho công ty con.”

Phân tích: Thể hiện quyền kiểm soát nhân sự của công ty mẹ.

Ví dụ 5: “Berkshire Hathaway là một trong những công ty mẹ lớn nhất thế giới.”

Phân tích: Ví dụ về mô hình holding company điển hình trên thị trường quốc tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công ty mẹ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công ty mẹ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Holding Company Công ty con
Parent Company Công ty liên kết
Tập đoàn Chi nhánh
Tổng công ty Văn phòng đại diện
Công ty chủ quản Công ty cháu
Doanh nghiệp mẹ Doanh nghiệp phụ thuộc

Dịch “Công ty mẹ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công ty mẹ 母公司 (Mǔ gōngsī) Parent Company 親会社 (Oyagaisha) 모회사 (Mohoesa)

Kết luận

Công ty mẹ là gì? Tóm lại, công ty mẹ là doanh nghiệp sở hữu trên 50% vốn hoặc có quyền kiểm soát hoạt động của một hoặc nhiều công ty con. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững cơ cấu tổ chức và quản trị doanh nghiệp hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.