Không nhiều thì ít là gì? 📊 Nghĩa Không nhiều thì ít

Không nhiều thì ít là gì? Không nhiều thì ít là thành ngữ chỉ sự việc dù sao cũng xảy ra ở một mức độ nào đó, hoặc nhiều hoặc ít, thế nào cũng có. Cụm từ này thường dùng để khẳng định sự tồn tại chắc chắn của điều gì đó, dù số lượng có thể khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của thành ngữ này nhé!

Không nhiều thì ít nghĩa là gì?

Không nhiều thì ít là thành ngữ mang nghĩa “hoặc nhiều hoặc ít, thế nào cũng có”, dùng để khẳng định sự việc chắc chắn xảy ra ở một mức độ nhất định. Đây là cách nói dân gian Việt Nam.

Thành ngữ này nhấn mạnh rằng dù không đạt được số lượng lớn thì cũng có được phần nào. Người nói sử dụng “không nhiều thì ít” để thể hiện sự chắc chắn, không phủ nhận hoàn toàn.

Trong giao tiếp đời thường: Cụm từ thường dùng khi nói về đóng góp, thu hoạch hoặc kết quả. Ví dụ: “Ai cũng đóng góp, không nhiều thì ít” – nghĩa là mọi người đều góp phần, dù ít hay nhiều.

Trong công việc: Thành ngữ còn diễn tả tinh thần tích cực, khuyến khích mọi người tham gia dù khả năng có hạn.

Lưu ý: “Không nhiều thì ít” đồng nghĩa với “không ít thì nhiều”, cả hai đều mang cùng ý nghĩa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Không nhiều thì ít”

Thành ngữ “không nhiều thì ít” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, phản ánh triết lý sống thực tế và linh hoạt của người Việt. Cách nói này thể hiện tư duy “có còn hơn không”.

Sử dụng “không nhiều thì ít” khi muốn khẳng định sự việc chắc chắn tồn tại ở mức độ nào đó, hoặc khuyến khích mọi người đóng góp theo khả năng.

Không nhiều thì ít sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “không nhiều thì ít” khi nói về đóng góp, kết quả, thu hoạch mà thế nào cũng đạt được phần nào, hoặc khi khuyến khích ai đó tham gia dù khả năng có hạn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không nhiều thì ít”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “không nhiều thì ít”:

Ví dụ 1: “Mọi người trong xóm đều quyên góp, không nhiều thì ít.”

Phân tích: Khẳng định ai cũng đóng góp theo khả năng, dù số tiền khác nhau.

Ví dụ 2: “Làm ăn năm nay cũng có lãi, không nhiều thì ít.”

Phân tích: Diễn tả kết quả kinh doanh tích cực, dù lợi nhuận không cao.

Ví dụ 3: “Chuyện đó có ảnh hưởng đến anh ấy, không nhiều thì ít.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự việc chắc chắn có tác động ở mức độ nào đó.

Ví dụ 4: “Đi thi thế nào cũng được điểm, không nhiều thì ít.”

Phân tích: Thể hiện sự lạc quan, tin tưởng vào kết quả dù chưa biết cụ thể.

Ví dụ 5: “Ai cũng có khuyết điểm, không nhiều thì ít thôi.”

Phân tích: Khẳng định một sự thật phổ quát về con người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không nhiều thì ít”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không nhiều thì ít”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không ít thì nhiều Hoàn toàn không có
Ít nhiều Tuyệt đối không
Hoặc ít hoặc nhiều Không có gì cả
Thế nào cũng có Bằng không
Nhiều no ít đủ Trắng tay
Có còn hơn không Tay trắng

Dịch “Không nhiều thì ít” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Không nhiều thì ít 或多或少 (Huò duō huò shǎo) More or less 多かれ少なかれ (Ōkare sukunakare) 많든 적든 (Mandeun jeokdeun)

Kết luận

Không nhiều thì ít là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ khẳng định sự việc thế nào cũng xảy ra ở mức độ nào đó. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tự nhiên và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.