Khống là gì? ❌ Nghĩa và giải thích từ Khống

Khống là gì? Khống là từ chỉ trạng thái trống rỗng, không có thật hoặc hành động kiểm soát, kìm hãm ai đó. Đây là từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa phổ biến và cách dùng từ “khống” chính xác nhé!

Khống nghĩa là gì?

Khống là từ mang nghĩa trống không, không có căn cứ, hoặc chỉ hành động kiềm chế, kiểm soát. Đây là từ Hán Việt, thường xuất hiện trong các từ ghép.

Trong tiếng Việt, “khống” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Trống, không có thật: Chỉ sự việc không có căn cứ, bịa đặt. Ví dụ: vu khống, khai khống, chi khống.

Nghĩa 2 – Kiểm soát, kìm hãm: Chỉ hành động kiềm chế, khống chế. Ví dụ: khống chế tội phạm, khống chế dịch bệnh.

Nghĩa 3 – Bỏ trống: Chỉ trạng thái để trống, không sử dụng. Ví dụ: bỏ khống, để khống.

Khống có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khống” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 空 (không/khống) nghĩa là trống rỗng, và chữ 控 (khống) nghĩa là kiểm soát. Hai chữ Hán này đồng âm nhưng khác nghĩa, tạo nên sự đa dạng trong cách dùng.

Sử dụng “khống” khi muốn diễn tả sự trống rỗng, không có thật hoặc hành động kiểm soát, kìm hãm.

Cách sử dụng “Khống”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khống” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khống” trong tiếng Việt

Trong từ ghép Hán Việt: Vu khống, khống chế, khai khống, chi khống, séc khống.

Đứng sau động từ: Bỏ khống, để khống, kê khống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khống”

Từ “khống” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn bị bắt vì tội vu khống người khác.”

Phân tích: “Vu khống” nghĩa là đặt điều, nói xấu người khác không có căn cứ.

Ví dụ 2: “Cảnh sát đã khống chế được tên cướp.”

Phân tích: “Khống chế” nghĩa là kiểm soát, kìm hãm không cho hành động.

Ví dụ 3: “Kế toán khai khống chi phí để tham ô.”

Phân tích: “Khai khống” nghĩa là khai báo không đúng thực tế, thường cao hơn.

Ví dụ 4: “Anh ta phát séc khống rồi bỏ trốn.”

Phân tích: “Séc khống” là séc không có tiền trong tài khoản để chi trả.

Ví dụ 5: “Đừng bỏ khống ô này, phải điền đầy đủ thông tin.”

Phân tích: “Bỏ khống” nghĩa là để trống, không điền gì.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khống”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khống” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vu khống” với “vu cáo”.

Cách dùng đúng: “Vu khống” là bịa đặt nói xấu; “vu cáo” là tố cáo sai sự thật. Hai từ gần nghĩa nhưng “vu cáo” mang tính pháp lý hơn.

Trường hợp 2: Viết sai “khống chế” thành “khống chể” hoặc “không chế”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khống chế” với “kh” và dấu sắc ở “chế”.

“Khống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khống”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trống (bỏ khống) Đầy đủ
Giả, ảo (séc khống) Thật, thực
Bịa đặt (vu khống) Chân thực
Kiềm chế (khống chế) Thả lỏng
Kiểm soát Buông bỏ
Kìm hãm Giải phóng

Kết luận

Khống là gì? Tóm lại, khống là từ Hán Việt mang nghĩa trống rỗng, không có thật hoặc kiểm soát, kìm hãm. Hiểu đúng từ “khống” giúp bạn sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.