Khởi nghĩa là gì? ✊ Ý nghĩa, cách dùng Khởi nghĩa
Khởi nghĩa là gì? Khởi nghĩa là hình thức đấu tranh cao nhất của giai cấp hay dân tộc bị áp bức, đứng lên cầm vũ khí đánh đổ kẻ thù để giành chính quyền và lập ra chế độ xã hội mới. Đây là thuật ngữ lịch sử quan trọng, gắn liền với truyền thống đấu tranh anh hùng của dân tộc Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong lịch sử nhé!
Khởi nghĩa nghĩa là gì?
Khởi nghĩa là việc nổi dậy vì đại nghĩa, cầm vũ khí đứng lên đánh đổ chế độ áp bức để giành lại chính quyền và độc lập dân tộc. Đây là từ Hán-Việt mang ý nghĩa thiêng liêng trong lịch sử đấu tranh của nhân dân.
Từ “khởi nghĩa” được hiểu theo hai cách:
Nghĩa danh từ: Chỉ hình thức đấu tranh vũ trang cao nhất của giai cấp hoặc dân tộc bị áp bức nhằm lật đổ bộ máy thống trị cũ, giành chính quyền. Ví dụ: “Cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn.”
Nghĩa động từ: Hành động cầm vũ khí đứng lên đánh đổ chế độ áp bức. Ví dụ: “Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ khởi nghĩa ở Tây Sơn.”
Điểm khác biệt quan trọng giữa khởi nghĩa và kháng chiến: Khởi nghĩa xảy ra khi chưa có chính quyền tự chủ, còn kháng chiến là bảo vệ chính quyền đã có.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khởi nghĩa”
“Khởi nghĩa” là từ Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 起義. Trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, nổi dậy; “nghĩa” (義) nghĩa là công lý, lẽ phải, điều chính đáng.
Sử dụng “khởi nghĩa” khi nói về các cuộc nổi dậy có mục đích chính nghĩa, đấu tranh giành độc lập dân tộc hoặc lật đổ chế độ áp bức bóc lột.
Khởi nghĩa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khởi nghĩa” được dùng trong văn phong lịch sử, chính trị khi mô tả các cuộc đấu tranh vũ trang có tính chính nghĩa, nhằm giải phóng dân tộc hoặc giai cấp bị áp bức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi nghĩa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khởi nghĩa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lê Lợi khởi nghĩa ở Lam Sơn năm 1418 chống quân Minh xâm lược.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động đứng lên đấu tranh giành độc lập.
Ví dụ 2: “Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là trang sử vàng của dân tộc Việt Nam.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ sự kiện lịch sử cụ thể.
Ví dụ 3: “Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ khởi nghĩa ở Tây Sơn, lập nên triều đại Tây Sơn.”
Phân tích: Mô tả việc anh em nhà Tây Sơn đứng lên chống lại chế độ phong kiến mục nát.
Ví dụ 4: “Khởi nghĩa Bắc Sơn đánh dấu bước chuyển từ đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang.”
Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử của cuộc khởi nghĩa trong phong trào cách mạng.
Ví dụ 5: “Những người bị áp bức quyết định khởi nghĩa chống lại kẻ thống trị độc tài.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chung, chỉ hành động nổi dậy vì chính nghĩa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khởi nghĩa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi nghĩa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nổi dậy | Đầu hàng |
| Khởi binh | Quy thuận |
| Dấy quân | Khuất phục |
| Cách mạng | Cam chịu |
| Chống đối | Phục tùng |
| Đứng lên | Chịu nhục |
Dịch “Khởi nghĩa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khởi nghĩa | 起義 (Qǐyì) | Uprising / Revolt / Insurrection | 蜂起 (Hōki) / 起義 (Kigi) | 봉기 (Bonggi) |
Kết luận
Khởi nghĩa là gì? Tóm lại, khởi nghĩa là hình thức đấu tranh vũ trang cao nhất của giai cấp hoặc dân tộc bị áp bức, đứng lên đánh đổ kẻ thù để giành chính quyền. Đây là thuật ngữ thiêng liêng, gắn liền với truyền thống yêu nước và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.
