Khơi mào là gì? 🎬 Ý nghĩa và cách hiểu Khơi mào
Khơi mào là gì? Khơi mào là động từ chỉ hành động mở đầu, bắt đầu một câu chuyện, cuộc trò chuyện hoặc sự kiện nào đó. Từ này thường được dùng khi ai đó chủ động tạo ra điều gì để khởi đầu một vấn đề hay chủ đề mới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “khơi mào” nhé!
Khơi mào nghĩa là gì?
Khơi mào là mở đầu, bắt đầu một câu chuyện, cuộc thảo luận hoặc một hoạt động nào đó. Từ này đồng nghĩa với “khai mào” trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “khơi mào” còn mang các sắc thái nghĩa khác:
Trong giao tiếp hàng ngày: Khơi mào thường chỉ việc ai đó chủ động bắt chuyện, mở đầu một cuộc trò chuyện. Ví dụ: “Anh ấy khơi mào câu chuyện bằng một câu hỏi thú vị.”
Trong các sự kiện, xung đột: Từ này còn ám chỉ việc gây ra, châm ngòi cho một sự việc nào đó xảy ra. Ví dụ: “Lời nói thiếu suy nghĩ đã khơi mào cuộc tranh cãi.”
Trong hóa học: “Phản ứng khơi mào” là phản ứng tạo ra gốc tự do nguyên thủy để kích thích phản ứng dây chuyền – một thuật ngữ chuyên ngành.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khơi mào”
Từ “khơi mào” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “khơi” (gợi lên, làm bùng lên) và “mào” (phần đầu, phần mở đầu). Khi kết hợp lại, “khơi mào” mang nghĩa “khơi dậy phần đầu” – tức là bắt đầu, mở đầu một điều gì đó.
Sử dụng từ “khơi mào” khi muốn diễn tả hành động chủ động bắt đầu cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận hoặc châm ngòi cho một sự kiện.
Khơi mào sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khơi mào” được dùng khi mô tả việc ai đó chủ động mở đầu câu chuyện, bắt đầu cuộc thảo luận, hoặc gây ra, châm ngòi cho một sự việc nào đó xảy ra.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khơi mào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khơi mào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy khơi mào câu chuyện bằng một lời chào thân thiện.”
Phân tích: Chỉ hành động chủ động bắt đầu cuộc trò chuyện một cách tích cực.
Ví dụ 2: “Lời nói khơi mào đã tạo không khí sôi nổi cho buổi họp mặt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở đầu, dẫn dắt vào chủ đề chính.
Ví dụ 3: “Ai là người khơi mào cuộc tranh cãi hôm qua?”
Phân tích: Chỉ người gây ra, châm ngòi cho xung đột xảy ra.
Ví dụ 4: “Nhà lãnh đạo đã khơi mào cho sự thay đổi trong chính sách giáo dục.”
Phân tích: Diễn tả việc khởi xướng, bắt đầu một phong trào hay ý tưởng mới.
Ví dụ 5: “Đừng khơi mào chuyện cũ làm gì, để mọi thứ qua đi.”
Phân tích: Chỉ việc gợi lại, nhắc lại điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khơi mào”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khơi mào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khai mào | Kết thúc |
| Mở đầu | Chấm dứt |
| Bắt đầu | Dập tắt |
| Khởi xướng | Đóng lại |
| Châm ngòi | Ngăn chặn |
| Gợi mở | Khép lại |
Dịch “Khơi mào” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khơi mào | 开始 (Kāishǐ) | Initiate / Ignite | 始める (Hajimeru) | 시작하다 (Sijakhada) |
Kết luận
Khơi mào là gì? Tóm lại, khơi mào là động từ chỉ hành động mở đầu, bắt đầu một câu chuyện, cuộc thảo luận hoặc châm ngòi cho một sự việc. Hiểu đúng từ “khơi mào” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Việt.
