Hư hỏng là gì? 💔 Nghĩa và giải thích Hư hỏng

Hư hỏng là gì? Hư hỏng là tính từ chỉ trạng thái bị hỏng, không còn sử dụng được của đồ vật hoặc mô tả người có đạo đức, phẩm chất xấu, sa đọa. Từ “hư hỏng” rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với hai nghĩa hoàn toàn khác nhau. Cùng khám phá chi tiết cách phân biệt và sử dụng từ “hư hỏng” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Hư hỏng nghĩa là gì?

Hư hỏng là từ ghép có hai nghĩa chính: (1) chỉ đồ vật bị hỏng, không hoạt động được; (2) chỉ người có tính nết xấu, đạo đức suy đồi. Đây là tính từ được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “hư hỏng” mang nhiều sắc thái nghĩa:

Nghĩa chỉ đồ vật: Hư hỏng dùng để mô tả vật bị hỏng, trục trặc, không còn hoạt động bình thường. Ví dụ: “Chiếc xe bị hư hỏng nặng sau tai nạn”.

Nghĩa chỉ con người: Hư hỏng mô tả người có lối sống sa đọa, đạo đức xuống cấp, thường do môi trường hoặc bản thân buông thả. Ví dụ: “Anh ta trở nên hư hỏng vì chơi bời lêu lổng”.

Trong giáo dục: “Hư hỏng” thường dùng để cảnh báo về sự xuống dốc của thanh thiếu niên khi không được giáo dục đúng cách.

Trong kỹ thuật: Hư hỏng chỉ các sự cố, lỗi của máy móc, thiết bị cần được sửa chữa hoặc thay thế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hư hỏng”

Từ “hư hỏng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “hư” (trạng thái không tốt, bị hỏng) và “hỏng” (không còn dùng được), tạo thành từ mang nghĩa nhấn mạnh sự hư hại.

Sử dụng “hư hỏng” khi muốn diễn tả mức độ hỏng nghiêm trọng của đồ vật hoặc sự sa sút đạo đức của con người.

Cách sử dụng “Hư hỏng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hư hỏng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hư hỏng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hư hỏng” thường dùng để than phiền về đồ vật bị hỏng hoặc nhận xét tiêu cực về ai đó. Ví dụ: “Cái máy giặt hư hỏng rồi”, “Thằng bé đó hư hỏng lắm”.

Trong văn viết: “Hư hỏng” xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật, văn bản bảo hiểm, bài viết giáo dục với các cụm như “mức độ hư hỏng”, “tình trạng hư hỏng”, “thanh niên hư hỏng”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hư hỏng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hư hỏng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc điện thoại bị hư hỏng do rơi xuống nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị bị hỏng không hoạt động được.

Ví dụ 2: “Nhiều thanh niên hư hỏng vì thiếu sự quan tâm của gia đình.”

Phân tích: Chỉ người có đạo đức suy đồi, lối sống sa đọa.

Ví dụ 3: “Công trình bị hư hỏng nặng sau trận bão.”

Phân tích: Mô tả mức độ thiệt hại nghiêm trọng của công trình xây dựng.

Ví dụ 4: “Đừng để con cái hư hỏng vì nuông chiều quá mức.”

Phân tích: Lời khuyên về giáo dục, cảnh báo hậu quả của việc chiều chuộng con.

Ví dụ 5: “Bảo hiểm sẽ chi trả nếu xe bị hư hỏng do tai nạn.”

Phân tích: Thuật ngữ trong hợp đồng bảo hiểm, chỉ tình trạng xe bị hỏng.

“Hư hỏng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hư hỏng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỏng hóc Nguyên vẹn
Hư hại Hoàn hảo
Trục trặc Tốt lành
Hư đốn (chỉ người) Ngoan ngoãn
Sa đọa (chỉ người) Đứng đắn
Xuống cấp Hoàn thiện

Kết luận

Hư hỏng là gì? Tóm lại, hư hỏng là từ chỉ trạng thái bị hỏng của đồ vật hoặc sự suy đồi đạo đức của con người. Hiểu đúng từ “hư hỏng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.