Khối lượng là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Khối lượng

Khối lượng là gì? Khối lượng là đại lượng vật lý đặc trưng cho lượng chất tạo thành một vật, đồng thời thể hiện mức độ quán tính của vật đó. Đây là khái niệm cơ bản trong vật lý, được ký hiệu là m và đo bằng đơn vị kilôgam (kg). Cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, đặc điểm và cách phân biệt khối lượng với trọng lượng nhé!

Khối lượng nghĩa là gì?

Khối lượng của một vật là đại lượng vật lý chỉ lượng chất tạo thành vật đó, đồng thời đặc trưng cho mức độ quán tính của vật. Vật có khối lượng lớn thì có sức ì lớn hơn và cần lực lớn hơn để thay đổi chuyển động.

Trong vật lý, khối lượng có hai ý nghĩa quan trọng:

Khối lượng quán tính: Đo khả năng chống lại sự thay đổi vận tốc khi có lực tác dụng. Theo định luật II Newton: F = m.a, vật có khối lượng càng lớn thì gia tốc càng nhỏ khi chịu cùng một lực.

Khối lượng hấp dẫn: Đặc trưng cho mức độ vật đó hút các vật khác theo định luật vạn vật hấp dẫn. Vật có khối lượng lớn tạo ra trường hấp dẫn mạnh hơn.

Cần phân biệt khối lượng với trọng lượng. Khối lượng là đại lượng vô hướng, không đổi ở mọi nơi. Trọng lượng là lực hấp dẫn của Trái Đất tác dụng lên vật, có thể thay đổi theo vị trí. Ví dụ: một vật trên Mặt Trăng nhẹ hơn trên Trái Đất nhưng khối lượng vẫn như cũ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khối lượng”

Khái niệm khối lượng được Isaac Newton định nghĩa rõ ràng trong các định luật về chuyển động vào thế kỷ 17. Đơn vị kilôgam (kg) được xác lập trong Hệ đo lường quốc tế (SI) và định nghĩa lại vào năm 2019 dựa trên hằng số Planck.

Sử dụng từ “khối lượng” khi nói về lượng chất của vật, tính toán trong vật lý, hóa học hoặc các lĩnh vực khoa học kỹ thuật.

Khối lượng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khối lượng” được dùng trong vật lý, hóa học, y học, công nghiệp, thương mại và đời sống hàng ngày khi cần xác định lượng chất của vật thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khối lượng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khối lượng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khối lượng của quả táo này là 150 gam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cơ bản, chỉ lượng chất tạo thành quả táo, được đo bằng cân.

Ví dụ 2: “Khối lượng công việc tuần này rất lớn, tôi phải làm thêm giờ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ số lượng, mức độ nhiều của công việc cần hoàn thành.

Ví dụ 3: “Phi hành gia có khối lượng 70 kg trên Trái Đất vẫn giữ nguyên khối lượng đó trên Mặt Trăng.”

Phân tích: Minh họa tính chất không đổi của khối lượng, khác với trọng lượng thay đổi theo vị trí.

Ví dụ 4: “Khối lượng riêng của sắt là 7.800 kg/m³.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, chỉ mật độ khối lượng trên một đơn vị thể tích.

Ví dụ 5: “Xe có khối lượng trên 6 tấn không được đi qua cầu.”

Phân tích: Dùng trong giao thông, quy định tải trọng cho phép để đảm bảo an toàn công trình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khối lượng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khối lượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trọng lượng (nghĩa thông dụng) Thể tích
Số lượng Kích thước
Lượng chất Diện tích
Độ nặng Chiều dài
Tải trọng Độ cao
Dung lượng Khoảng cách

Dịch “Khối lượng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khối lượng 质量 (Zhìliàng) Mass 質量 (Shitsuryō) 질량 (Jillyang)

Kết luận

Khối lượng là gì? Tóm lại, khối lượng là đại lượng vật lý chỉ lượng chất tạo thành vật, ký hiệu m, đơn vị kg. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn phân biệt với trọng lượng và ứng dụng chính xác trong học tập, đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.