Khởi kiện là gì? ⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu Khởi kiện
Khởi kiện là gì? Khởi kiện là hành động đưa vụ việc tranh chấp ra tòa án để yêu cầu giải quyết theo quy định pháp luật. Đây là quyền cơ bản của công dân khi cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, điều kiện và cách sử dụng từ “khởi kiện” trong tiếng Việt nhé!
Khởi kiện nghĩa là gì?
Khởi kiện là việc cá nhân, tổ chức nộp đơn yêu cầu tòa án giải quyết tranh chấp hoặc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam.
Trong cuộc sống, từ “khởi kiện” được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong pháp luật: Khởi kiện là bước đầu tiên để mở một vụ án dân sự, hình sự hoặc hành chính. Người khởi kiện gọi là nguyên đơn, người bị kiện gọi là bị đơn.
Trong đời sống: “Khởi kiện” thường gắn với các tranh chấp đất đai, hợp đồng, ly hôn, thừa kế hoặc bồi thường thiệt hại.
Trong giao tiếp: Đôi khi người ta dùng “kiện” hoặc “đưa ra tòa” thay cho “khởi kiện” trong ngữ cảnh thân mật, ít trang trọng hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khởi kiện”
Từ “khởi kiện” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, “kiện” (件) nghĩa là vụ việc, sự việc cần giải quyết. Ghép lại, “khởi kiện” mang nghĩa bắt đầu một vụ kiện tụng.
Sử dụng “khởi kiện” khi nói về việc nộp đơn ra tòa án, yêu cầu pháp luật can thiệp giải quyết tranh chấp hoặc bảo vệ quyền lợi bị xâm phạm.
Khởi kiện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khởi kiện” được dùng khi có tranh chấp dân sự, thương mại, lao động, hôn nhân gia đình hoặc khi quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm cần tòa án phân xử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi kiện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khởi kiện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy quyết định khởi kiện công ty vì bị sa thải trái pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong tranh chấp lao động, người lao động yêu cầu tòa án bảo vệ quyền lợi.
Ví dụ 2: “Hai gia đình đã khởi kiện ra tòa để giải quyết tranh chấp đất đai.”
Phân tích: Dùng trong vụ việc dân sự về quyền sở hữu tài sản.
Ví dụ 3: “Thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự là 3 năm kể từ ngày quyền lợi bị xâm phạm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nói về thời hạn được phép nộp đơn kiện.
Ví dụ 4: “Nếu họ không bồi thường, tôi sẽ khởi kiện.”
Phân tích: Dùng như lời cảnh báo trong giao tiếp đời thường về việc nhờ pháp luật can thiệp.
Ví dụ 5: “Đơn khởi kiện cần ghi rõ thông tin nguyên đơn, bị đơn và nội dung yêu cầu.”
Phân tích: Dùng khi hướng dẫn thủ tục pháp lý, chỉ văn bản nộp cho tòa án.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khởi kiện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi kiện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiện tụng | Hòa giải |
| Đưa ra tòa | Rút đơn |
| Thưa kiện | Đình chỉ |
| Tố tụng | Thỏa thuận |
| Khiếu kiện | Bãi nại |
| Nộp đơn kiện | Dàn xếp |
Dịch “Khởi kiện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khởi kiện | 起诉 (Qǐsù) | Sue / File a lawsuit | 提訴 (Teiso) | 기소 (Giso) |
Kết luận
Khởi kiện là gì? Tóm lại, khởi kiện là hành động đưa vụ việc ra tòa án để yêu cầu giải quyết theo pháp luật. Hiểu đúng từ “khởi kiện” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và thủ tục pháp lý khi cần thiết.
