Khởi công là gì? 🏗️ Nghĩa và giải thích Khởi công

Khởi công là gì? Khởi công là việc bắt đầu tiến hành xây dựng một công trình, dự án sau khi hoàn tất các thủ tục chuẩn bị. Đây là mốc quan trọng đánh dấu sự khởi đầu chính thức của quá trình thi công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khởi công” trong tiếng Việt nhé!

Khởi công nghĩa là gì?

Khởi công là hành động bắt đầu triển khai xây dựng một công trình, dự án sau khi đã hoàn thành khâu chuẩn bị như thiết kế, cấp phép và huy động nguồn lực. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và quản lý dự án.

Trong cuộc sống, từ “khởi công” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong xây dựng: Khởi công thường gắn với lễ động thổ – nghi thức truyền thống cầu mong công trình thuận lợi, bình an. Ngày khởi công được chọn kỹ theo phong thủy.

Trong kinh doanh: Khởi công còn dùng để chỉ việc bắt đầu một dự án đầu tư, mở rộng nhà máy hoặc triển khai kế hoạch lớn.

Trong đời thường: Người ta đôi khi dùng “khởi công” theo nghĩa bóng để nói về việc bắt tay vào làm một công việc quan trọng nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khởi công”

Từ “khởi công” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, “công” (工) nghĩa là công việc, công trình. Ghép lại, “khởi công” mang nghĩa bắt đầu công việc xây dựng.

Sử dụng “khởi công” khi nói về việc bắt đầu thi công công trình, dự án hoặc khi muốn nhấn mạnh thời điểm khởi đầu một kế hoạch lớn.

Khởi công sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khởi công” được dùng khi thông báo bắt đầu xây dựng công trình, tổ chức lễ động thổ, hoặc đánh dấu mốc triển khai dự án đầu tư.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi công”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khởi công” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dự án cầu vượt sẽ khởi công vào tháng sau.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thời điểm bắt đầu xây dựng công trình giao thông.

Ví dụ 2: “Lễ khởi công nhà máy diễn ra long trọng với sự tham dự của lãnh đạo tỉnh.”

Phân tích: Nhấn mạnh nghi thức chính thức đánh dấu việc bắt đầu xây dựng.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi vừa khởi công xây nhà mới.”

Phân tích: Dùng trong đời sống hàng ngày, chỉ việc bắt đầu xây dựng nhà ở.

Ví dụ 4: “Sau nhiều năm trì hoãn, dự án cuối cùng cũng được khởi công.”

Phân tích: Thể hiện sự chờ đợi và niềm vui khi công trình chính thức được triển khai.

Ví dụ 5: “Thôi, khởi công dọn nhà đi chứ để bừa hoài!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, hài hước, chỉ việc bắt tay vào làm công việc nào đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khởi công”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Động thổ Hoàn công
Khởi sự Khánh thành
Bắt đầu xây Nghiệm thu
Triển khai Hoàn thành
Khai công Bàn giao
Phát động Kết thúc

Dịch “Khởi công” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khởi công 开工 (Kāigōng) Groundbreaking / Start construction 着工 (Chakkō) 착공 (Chakgong)

Kết luận

Khởi công là gì? Tóm lại, khởi công là việc bắt đầu xây dựng công trình, đánh dấu mốc quan trọng trong quá trình triển khai dự án. Hiểu đúng từ “khởi công” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.