Khoát là gì? 🔨 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khoát
Khoát là gì? Khoát là động từ chỉ hành động đưa tay ra hiệu, vén gạt qua một bên, hoặc vung tay tung nước lên. Ngoài ra, “khoát” còn là danh từ chỉ bề ngang, bề rộng của gỗ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động về từ “khoát” trong tiếng Việt nhé!
Khoát nghĩa là gì?
Khoát là hành động vung tay về một hướng để ra hiệu, vén gạt vật gì đó sang một bên, hoặc dùng tay tung nước lên. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “khoát” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Ra hiệu bằng tay: Dùng khi ai đó vung tay để báo hiệu, ra lệnh hoặc từ chối. Ví dụ: “Anh ấy khoát tay bảo mọi người dừng lại.”
Nghĩa 2 – Vén, gạt sang bên: Dùng khi đẩy vật gì đó qua một phía. Ví dụ: “Cô khoát màn bước ra ngoài.”
Nghĩa 3 – Tung nước: Dùng tay hoặc vật để hất nước. Ví dụ: “Khoát nước rửa mặt.”
Nghĩa 4 – Chỉ bề rộng: Trong nghề mộc, “khoát” là danh từ chỉ chiều ngang của tấm gỗ. Ví dụ: “Cây gỗ khoát một thước.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoát”
Từ “khoát” có nguồn gốc thuần Việt, đồng thời liên quan đến chữ Hán 闊 (khoát) nghĩa là rộng, và 豁 (khoát/hoát) nghĩa là thông suốt, rộng rãi.
Sử dụng “khoát” khi mô tả hành động ra hiệu bằng tay, vén gạt đồ vật, hoặc khi nói về kích thước bề ngang trong nghề mộc truyền thống.
Khoát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoát” được dùng khi mô tả cử chỉ tay ra hiệu, hành động vén màn, gạt vật cản, tung nước, hoặc khi đo lường bề rộng gỗ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông giám đốc khoát tay ra hiệu kết thúc cuộc họp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ra hiệu, thể hiện mệnh lệnh hoặc quyết định dứt khoát.
Ví dụ 2: “Cô ấy khoát màn cửa bước vào phòng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vén, gạt sang một bên để mở lối đi.
Ví dụ 3: “Bọn trẻ khoát nước té nhau dưới suối.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa dùng tay tung nước lên, mô tả hoạt động vui chơi.
Ví dụ 4: “Tấm ván này khoát được năm mươi phân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ bề ngang của tấm gỗ trong nghề mộc.
Ví dụ 5: “Anh khoát tay từ chối lời mời một cách lịch sự.”
Phân tích: Cử chỉ khoát tay thể hiện sự từ chối nhẹ nhàng nhưng rõ ràng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vung | Nắm |
| Vẫy | Giữ |
| Phẩy | Ôm |
| Gạt | Kéo |
| Vén | Che |
| Hất | Đậy |
Dịch “Khoát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoát | 挥 (Huī) | Wave / Brush aside | 振る (Furu) | 흔들다 (Heundeulda) |
Kết luận
Khoát là gì? Tóm lại, khoát là động từ chỉ hành động vung tay ra hiệu, vén gạt sang bên hoặc tung nước, đồng thời là danh từ chỉ bề rộng gỗ. Hiểu đúng từ “khoát” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
