Khoảnh là gì? 📐 Nghĩa và giải thích từ Khoảnh

Khoảnh là gì? Khoảnh là đơn vị đo diện tích đất đai truyền thống của Việt Nam, tương đương khoảng 3.600 mét vuông (60m x 60m). Ngoài ra, từ “khoảnh” còn dùng để chỉ một khoảng không gian hoặc thời gian ngắn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác của từ “khoảnh” ngay bên dưới!

Khoảnh nghĩa là gì?

Khoảnh là danh từ chỉ một phần diện tích đất đai hoặc một khoảng không gian, thời gian nhất định. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống nông nghiệp và giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “khoảnh” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa về diện tích: Đơn vị đo đất đai truyền thống, một khoảnh bằng 10 sào Bắc Bộ (khoảng 3.600m²).

Nghĩa về không gian: Chỉ một vùng, một mảnh nhỏ. Ví dụ: “khoảnh đất”, “khoảnh vườn”, “khoảnh sân”.

Nghĩa về thời gian: Chỉ khoảng thời gian ngắn, thường dùng trong cụm “khoảnh khắc”.

Khoảnh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khoảnh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời kỳ nông nghiệp lúa nước khi người dân cần đơn vị đo lường ruộng đất. Đây là cách chia đất phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Sử dụng “khoảnh” khi nói về diện tích đất đai, mảnh không gian nhỏ hoặc khoảng thời gian ngắn ngủi.

Cách sử dụng “Khoảnh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khoảnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khoảnh” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ diện tích: Dùng để đo đất đai truyền thống. Ví dụ: một khoảnh ruộng, hai khoảnh đất.

Danh từ chỉ không gian: Chỉ một phần, một mảnh nhỏ của không gian. Ví dụ: khoảnh sân, khoảnh vườn.

Kết hợp với “khắc”: Tạo thành “khoảnh khắc” chỉ thời gian rất ngắn, đáng nhớ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoảnh”

Từ “khoảnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội để lại cho gia đình một khoảnh ruộng ở quê.”

Phân tích: Dùng như đơn vị đo diện tích đất nông nghiệp truyền thống.

Ví dụ 2: “Khoảnh khắc gặp lại bạn cũ khiến tôi xúc động.”

Phân tích: Kết hợp thành cụm từ chỉ thời gian ngắn, đáng nhớ.

Ví dụ 3: “Bà trồng rau trên khoảnh đất nhỏ sau nhà.”

Phân tích: Chỉ một mảnh đất có diện tích nhất định.

Ví dụ 4: “Khoảnh sân trước nhà được lát gạch sạch sẽ.”

Phân tích: Chỉ một phần không gian cụ thể.

Ví dụ 5: “Làng tôi có mấy khoảnh ao thả cá.”

Phân tích: Dùng để đếm số lượng ao theo diện tích.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khoảnh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khoảnh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khoảnh” với “khoảng” (chỉ phạm vi không xác định).

Cách dùng đúng: “Khoảnh đất” (mảnh đất cụ thể) khác với “khoảng đất” (vùng đất không rõ ràng).

Trường hợp 2: Viết sai thành “khoảng khắc” thay vì “khoảnh khắc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “khoảnh khắc” khi nói về thời điểm ngắn ngủi, đáng nhớ.

“Khoảnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoảnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mảnh Toàn bộ
Miếng Toàn thể
Thửa Tất cả
Khu Cả vùng
Phần Trọn vẹn
Vạt Nguyên vẹn

Kết luận

Khoảnh là gì? Tóm lại, khoảnh là đơn vị đo diện tích truyền thống hoặc chỉ một phần không gian, thời gian nhỏ. Hiểu đúng từ “khoảnh” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.