Áp đảo là gì? 💪 Nghĩa Áp đảo
Áp đảo là gì? Áp đảo là hành động dùng sức mạnh, ưu thế vượt trội để lấn át, chế ngự đối phương một cách hoàn toàn. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các lĩnh vực thể thao, chính trị và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “áp đảo” ngay bên dưới!
Áp đảo nghĩa là gì?
Áp đảo là dùng sức mạnh hoặc ưu thế vượt trội để chế ngự, lấn át hoàn toàn đối phương. Đây là động từ chỉ hành động khống chế bằng thế lực mạnh hơn.
Trong tiếng Việt, từ “áp đảo” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc dùng sức mạnh để đè bẹp, khống chế đối thủ. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam áp đảo hoàn toàn trong hiệp một.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ sự vượt trội rõ rệt về số lượng, chất lượng hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: “Ý kiến ủng hộ chiếm đa số áp đảo.”
Trong tâm lý: Chỉ cảm giác bị lấn át, choáng ngợp trước sức mạnh của người khác.
Áp đảo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “áp đảo” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “áp” (壓) nghĩa là đè, ép và “đảo” (倒) nghĩa là ngã, đổ. Ghép lại, “áp đảo” mang nghĩa đè cho ngã, tức là dùng sức mạnh khiến đối phương không thể chống cự.
Sử dụng “áp đảo” khi muốn diễn tả sự vượt trội hoàn toàn về sức mạnh, số lượng hoặc ảnh hưởng.
Cách sử dụng “Áp đảo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “áp đảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Áp đảo” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động lấn át, chế ngự. Ví dụ: áp đảo đối thủ, áp đảo về tỷ số.
Tính từ: Chỉ trạng thái vượt trội rõ rệt. Ví dụ: chiến thắng áp đảo, ưu thế áp đảo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Áp đảo”
Từ “áp đảo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội nhà áp đảo hoàn toàn trong suốt 90 phút thi đấu.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự vượt trội trong thi đấu thể thao.
Ví dụ 2: “Ứng cử viên A giành chiến thắng áp đảo với 70% phiếu bầu.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ mức độ thắng lợi vượt trội.
Ví dụ 3: “Sự hiện diện của anh ấy có sức áp đảo khiến mọi người im lặng.”
Phân tích: Chỉ ảnh hưởng tâm lý mạnh mẽ lên người khác.
Ví dụ 4: “Quân địch bị áp đảo về quân số nên phải rút lui.”
Phân tích: Chỉ sự vượt trội về lực lượng trong quân sự.
Ví dụ 5: “Thương hiệu này đang áp đảo thị trường nội địa.”
Phân tích: Chỉ vị thế thống lĩnh trong kinh doanh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Áp đảo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “áp đảo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “áp đảo” với “áp đặt” (ép buộc người khác theo ý mình).
Cách dùng đúng: “Đội bóng áp đảo đối thủ” (không phải “áp đặt đối thủ”).
Trường hợp 2: Dùng “áp đảo” cho những khác biệt nhỏ, không rõ rệt.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “áp đảo” khi sự vượt trội là hoàn toàn, rõ ràng.
“Áp đảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “áp đảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lấn át | Thua kém |
| Chế ngự | Nhường nhịn |
| Khống chế | Yếu thế |
| Vượt trội | Cân bằng |
| Thống trị | Thất thế |
| Đè bẹp | Lép vế |
Kết luận
Áp đảo là gì? Tóm lại, áp đảo là dùng sức mạnh vượt trội để lấn át, chế ngự hoàn toàn đối phương. Hiểu đúng từ “áp đảo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.
