Khoáng đạt là gì? 😌 Nghĩa, giải thích Khoáng đạt
Khoáng đạt là gì? Khoáng đạt là tính từ chỉ sự rộng rãi, thanh thoát, không bị gò bó hay hạn chế trong suy nghĩ và hành động. Từ này thường dùng để miêu tả tâm hồn, tính cách hoặc phong cách sống tự do, phóng khoáng của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ “khoáng đạt” trong bài viết dưới đây!
Khoáng đạt nghĩa là gì?
Khoáng đạt là tính từ Hán-Việt, mang nghĩa rộng rãi và thanh thoát, không bị giới hạn hay gò bó. Từ này được dùng để diễn tả cả không gian vật lý lẫn trạng thái tinh thần của con người.
Trong cuộc sống, khoáng đạt được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong văn học và thơ ca: “Khoáng đạt” thường xuất hiện để miêu tả phong cách thơ văn tự do, bay bổng, không bị ràng buộc bởi khuôn khổ. Ví dụ: “Lời thơ khoáng đạt như gió trời.”
Trong tính cách con người: Người khoáng đạt là người có tâm hồn cởi mở, dễ dàng tiếp nhận cái mới, không câu nệ tiểu tiết và sống thanh thản.
Trong không gian: Từ này cũng dùng để miêu tả những nơi thoáng đãng, rộng mở như “căn phòng khoáng đạt”, “vùng trời khoáng đạt”.
Nguồn gốc và xuất xứ của khoáng đạt
Từ “khoáng đạt” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “khoáng” (曠 – rộng lớn, bao la) và “đạt” (達 – thông suốt, đạt tới), nghĩa là “rộng rãi thông suốt”.
Sử dụng từ khoáng đạt khi miêu tả tính cách phóng khoáng, tâm hồn tự do, phong cách sống không bị ràng buộc hoặc không gian thoáng đãng.
Khoáng đạt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ khoáng đạt được dùng khi ca ngợi tâm hồn, tính cách tự do của ai đó, khi miêu tả văn phong bay bổng, hoặc khi nói về không gian rộng mở, không bị bó hẹp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khoáng đạt
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ khoáng đạt trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tâm hồn anh ấy rất khoáng đạt, luôn sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới.”
Phân tích: Dùng để miêu tả tính cách cởi mở, không bị gò bó trong suy nghĩ.
Ví dụ 2: “Lời thơ khoáng đạt của Xuân Diệu khiến người đọc như được bay bổng.”
Phân tích: Chỉ phong cách thơ tự do, thanh thoát, không bị ràng buộc.
Ví dụ 3: “Căn phòng được thiết kế với cửa sổ lớn, mang lại cảm giác khoáng đạt.”
Phân tích: Miêu tả không gian rộng rãi, thoáng đãng, không bị bó hẹp.
Ví dụ 4: “Sống khoáng đạt là biết buông bỏ những điều không đáng để tâm hồn thanh thản.”
Phân tích: Nói về lối sống tự do, không câu nệ tiểu tiết.
Ví dụ 5: “Các tác phẩm nghệ thuật của anh đều mang phong cách khoáng đạt, thể hiện sự tự do trong sáng tạo.”
Phân tích: Chỉ phong cách nghệ thuật phóng khoáng, không bị giới hạn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoáng đạt
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoáng đạt:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phóng khoáng | Hẹp hòi |
| Thoáng đãng | Gò bó |
| Thoáng đạt | Chật hẹp |
| Thong dong | Bó buộc |
| Tự do | Câu nệ |
| Cởi mở | Khép kín |
Dịch khoáng đạt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoáng đạt | 曠達 (Kuàngdá) | Open-minded / Spacious | 曠達 (Kōtatsu) | 활달 (Hwaldal) |
Kết luận
Khoáng đạt là gì? Tóm lại, khoáng đạt là tính từ Hán-Việt chỉ sự rộng rãi, thanh thoát và tự do. Hiểu đúng từ “khoáng đạt” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn khi miêu tả tâm hồn, tính cách và không gian trong tiếng Việt.
