Khoán trắng là gì? 📋 Ý nghĩa, cách dùng Khoán trắng
Khoán trắng là gì? Khoán trắng là việc giao phó hoàn toàn công việc thuộc trách nhiệm của mình cho người khác mà không kiểm tra, theo dõi hay quan tâm gì đến. Đây là cách làm việc thiếu trách nhiệm, thường bị đánh giá tiêu cực trong quản lý và điều hành. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khoán trắng” trong tiếng Việt nhé!
Khoán trắng nghĩa là gì?
Khoán trắng là giao phó hoàn toàn công việc thuộc trách nhiệm của mình cho người khác mà không ngó ngàng, kiểm tra, giám sát gì đến. Đây là động từ mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt.
Trong đời sống, “khoán trắng” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc: Khi người quản lý giao toàn bộ nhiệm vụ cho cấp dưới mà không hướng dẫn, theo dõi hay kiểm tra tiến độ, ta gọi đó là khoán trắng. Cách làm này thể hiện sự vô trách nhiệm.
Trong pháp luật đất đai: Khoán trắng là việc công ty nông, lâm nghiệp giao khoán đất cho hộ gia đình, cá nhân nhưng không đầu tư, không thực hiện đúng hợp đồng giao khoán. Người nhận đất phải tự đầu tư, sản xuất và nộp sản phẩm hoặc tiền cho công ty.
Trong gia đình: Cha mẹ khoán trắng việc dạy con cho nhà trường mà không quan tâm đến học hành của con cái.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoán trắng”
“Khoán trắng” là từ thuần Việt, ghép từ “khoán” (giao việc theo định mức) và “trắng” (hoàn toàn, trọn vẹn), nghĩa là giao hết việc mà không giữ lại trách nhiệm nào.
Sử dụng “khoán trắng” khi muốn phê phán ai đó đẩy hết trách nhiệm cho người khác mà không quan tâm, giám sát công việc đã giao.
Khoán trắng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoán trắng” thường dùng khi chỉ trích cách làm việc thiếu trách nhiệm, đùn đẩy công việc cho người khác trong quản lý, điều hành doanh nghiệp, cơ quan hoặc trong đời sống gia đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoán trắng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoán trắng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giám đốc khoán trắng toàn bộ công việc cho phó giám đốc rồi đi du lịch.”
Phân tích: Chỉ trích người lãnh đạo thiếu trách nhiệm, đẩy hết việc cho cấp dưới.
Ví dụ 2: “Nhiều phụ huynh khoán trắng việc giáo dục con cái cho nhà trường.”
Phân tích: Phê phán cha mẹ không quan tâm đến việc học của con, phó mặc cho thầy cô.
Ví dụ 3: “Tình trạng khoán trắng đất nông, lâm trường diễn ra ở nhiều nơi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc giao đất mà không quản lý, giám sát.
Ví dụ 4: “Dù là quản lý nhưng cô khoán trắng cho nhóm, thể hiện sự vô trách nhiệm.”
Phân tích: Chỉ trích cách điều hành thiếu sát sao của người quản lý.
Ví dụ 5: “Có tình trạng khoán trắng nhiệm vụ bảo vệ an ninh cho cơ quan chuyên trách.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, chỉ việc đùn đẩy trách nhiệm giữa các cơ quan.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoán trắng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoán trắng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phó mặc | Giám sát |
| Đùn đẩy | Theo dõi |
| Buông xuôi | Kiểm tra |
| Bỏ mặc | Quản lý |
| Giao khoán | Sát sao |
| Mặc kệ | Chịu trách nhiệm |
Dịch “Khoán trắng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoán trắng | 全包 (Quánbāo) | Delegate without supervision | 丸投げ (Marunage) | 백지위임 (Baekjiwi-im) |
Kết luận
Khoán trắng là gì? Tóm lại, khoán trắng là giao phó hoàn toàn công việc cho người khác mà không kiểm tra, giám sát. Đây là cách làm việc thiếu trách nhiệm cần tránh trong quản lý và đời sống.
