Tư pháp là gì? ⚖️ Ý nghĩa đầy đủ
Tư lự là gì? Tư lự là trạng thái suy nghĩ nhiều, lo lắng về một vấn đề nào đó trong lòng. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả tâm trạng trầm ngâm, đăm chiêu của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tư lự” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tư lự là gì?
Tư lự là trạng thái tâm lý khi con người suy nghĩ nhiều, thường kèm theo nỗi lo âu, băn khoăn về một vấn đề chưa được giải quyết. Đây là tính từ trong tiếng Việt, dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc tâm trạng của ai đó đang đắm chìm trong suy tư.
Trong tiếng Việt, từ “tư lự” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Trạng thái lo nghĩ, trầm tư về điều gì đó. Ví dụ: “Anh ấy có vẻ tư lự suốt mấy ngày nay.”
Nghĩa mở rộng: Dáng vẻ đăm chiêu, suy tư sâu xa, thường thể hiện qua ánh mắt, nét mặt trầm ngâm.
Trong văn học: Tư lự thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả tâm trạng nhân vật khi đối diện với những vấn đề lớn trong cuộc sống.
Tư lự có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tư lự” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai chữ: “tư” (思) nghĩa là suy nghĩ và “lự” (慮) nghĩa là lo lắng, toan tính. Ghép lại, tư lự mang nghĩa suy nghĩ kèm theo lo âu.
Sử dụng “tư lự” khi muốn diễn tả trạng thái ai đó đang lo nghĩ, trầm ngâm về một vấn đề trong cuộc sống.
Cách sử dụng “Tư lự”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tư lự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tư lự” trong tiếng Việt
Tính từ: Dùng để miêu tả trạng thái, tâm trạng của con người. Ví dụ: vẻ mặt tư lự, ánh mắt tư lự.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để mô tả trạng thái. Ví dụ: “Cô ấy tư lự suốt buổi chiều.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tư lự”
Từ “tư lự” thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn diễn tả tâm trạng sâu sắc:
Ví dụ 1: “Nhìn ra cửa sổ, anh mang vẻ mặt tư lự khó hiểu.”
Phân tích: Tính từ bổ sung cho danh từ “vẻ mặt”, diễn tả trạng thái đăm chiêu.
Ví dụ 2: “Cô gái ngồi tư lự bên hiên nhà, nghĩ về tương lai.”
Phân tích: Dùng như vị ngữ, miêu tả hành động và tâm trạng của chủ ngữ.
Ví dụ 3: “Ánh mắt tư lự của mẹ khiến con không dám hỏi thêm.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “ánh mắt”, thể hiện nỗi lo trong lòng.
Ví dụ 4: “Sau cuộc họp, giám đốc tỏ ra tư lự về tình hình công ty.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái lo nghĩ trong bối cảnh công việc.
Ví dụ 5: “Đêm khuya, ông ngồi một mình với dáng vẻ tư lự.”
Phân tích: Miêu tả hình ảnh người đang trầm ngâm suy nghĩ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tư lự”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tư lự” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tư lự” với “tư duy” (quá trình suy nghĩ logic).
Cách dùng đúng: “Anh ấy đang tư lự” (lo nghĩ) khác với “Anh ấy có tư duy tốt” (khả năng suy nghĩ).
Trường hợp 2: Dùng “tư lự” trong ngữ cảnh vui vẻ, không phù hợp.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tư lự” khi diễn tả trạng thái lo nghĩ, trầm ngâm, không dùng cho tâm trạng tích cực.
“Tư lự”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tư lự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Trầm ngâm | Vô tư | ||
| Đăm chiêu | Hồn nhiên | ||
| Suy tư | Vui vẻ | ||
| Lo âu | Thanh thản | ||
| Băn khoăn | Thảnh thơi | ||
| Ưu tư | Bình thản | ||
