Khoa là gì? 🏫 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khoa
Khoa là gì? Khoa là danh từ chỉ bộ phận chuyên môn trong trường đại học hoặc bệnh viện, hoặc chỉ kỳ thi thời phong kiến, năng lực đặc biệt trong một lĩnh vực. Ngoài ra, “khoa” còn là động từ chỉ hành động vung tay, cử động nhiều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khoa” trong tiếng Việt nhé!
Khoa nghĩa là gì?
Khoa là từ Hán-Việt (科) chỉ bộ phận chuyên môn trong trường đại học hoặc bệnh viện, kỳ thi tuyển chọn nhân tài thời phong kiến, hoặc năng lực đặc biệt trong một hoạt động. Đây là từ có nhiều nghĩa trong tiếng Việt.
Từ “khoa” có các nghĩa chính sau:
Nghĩa 1 – Đơn vị tổ chức: Bộ phận của trường đại học chuyên giảng dạy một ngành khoa học, hoặc bộ phận của bệnh viện đa khoa chuyên về một lĩnh vực y tế. Ví dụ: “Sinh viên khoa Toán”, “Bác sĩ khoa Nhi”.
Nghĩa 2 – Kỳ thi: Chỉ kỳ thi tuyển chọn nhân tài thời phong kiến. Ví dụ: “Triều đình mở khoa thi”, “Đăng khoa” (thi đỗ).
Nghĩa 3 – Năng lực: Chỉ năng lực đặc biệt trong một hoạt động, thường mang ý mỉa mai. Ví dụ: “Giỏi về khoa nói”, “Có khoa hùng biện”.
Nghĩa 4 – Động từ: Cử động nhiều, vung tay đưa đi đưa lại. Ví dụ: “Khoa chân múa tay”, “Khoa kiếm”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoa”
Từ “khoa” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán “科” (kē), mang nghĩa là phân loại, ngành học, kỳ thi. Riêng nghĩa động từ (vung tay) là từ thuần Việt.
Sử dụng từ “khoa” khi nói về đơn vị đào tạo trong trường học, chuyên khoa y tế, hoặc khi mô tả hành động vung tay, cử động.
Khoa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoa” được dùng khi đề cập đến ngành học tại đại học, chuyên khoa bệnh viện, tài năng đặc biệt của ai đó, hoặc mô tả hành động vung tay biểu cảm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em trai tôi đang học khoa Công nghệ thông tin tại Đại học Bách khoa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị tổ chức, chỉ bộ phận đào tạo chuyên ngành trong trường đại học.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chuyển sang khoa Hồi sức cấp cứu.”
Phân tích: Chỉ bộ phận chuyên môn trong bệnh viện phụ trách một lĩnh vực y tế cụ thể.
Ví dụ 3: “Xảy nghe mở hội khoa thi, Vân Tiên từ tạ tôn sư xin về.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỳ thi thời phong kiến, trích từ Truyện Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu.
Ví dụ 4: “Anh ta giỏi về khoa ăn nói, thuyết phục được mọi người.”
Phân tích: Chỉ năng lực đặc biệt trong giao tiếp, tài ăn nói.
Ví dụ 5: “Ông ấy vừa nói vừa khoa tay múa chân rất sôi nổi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động vung tay cử động nhiều khi nói chuyện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngành (ngành học) | Toàn trường |
| Bộ môn | Tổng hợp |
| Chuyên ngành | Đa khoa |
| Huơ, vung (động từ) | Đứng yên |
| Khuơ, hoa (động từ) | Bất động |
| Tài (năng lực) | Vụng về |
Dịch “Khoa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoa | 科 (Kē) | Faculty / Department | 学科 (Gakka) | 학과 (Hakgwa) |
Kết luận
Khoa là gì? Tóm lại, khoa là từ đa nghĩa chỉ đơn vị chuyên môn trong giáo dục và y tế, kỳ thi thời xưa, năng lực đặc biệt, hoặc hành động vung tay cử động.
