Kho quỹ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Kho quỹ
Kho quỹ là gì? Kho quỹ là bộ phận trong ngân hàng hoặc doanh nghiệp chuyên quản lý, bảo quản tiền mặt, tài sản quý và giấy tờ có giá. Đây là nơi thực hiện các nghiệp vụ thu chi, kiểm đếm và vận chuyển tiền. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kho quỹ” trong tiếng Việt nhé!
Kho quỹ nghĩa là gì?
Kho quỹ là nơi trực tiếp cất giữ các loại tiền mặt, tài sản quý, kim khí quý và nhiều giấy tờ, tài liệu quan trọng của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Đây là bộ phận then chốt trong hoạt động ngân hàng.
Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, kho quỹ bao gồm hai thành phần chính:
Kho tiền: Là nơi bảo quản tiền mặt, vàng bạc, đá quý và các loại ấn chỉ có giá. Kho tiền được trang bị hệ thống an ninh nghiêm ngặt như camera giám sát, cảm biến, hệ thống báo động và két sắt chuyên dụng.
Quỹ nghiệp vụ: Là lượng tiền mặt dùng để thực hiện các giao dịch thu chi hàng ngày với khách hàng. Quỹ này do thủ quỹ và nhân viên kiểm ngân quản lý, đảm bảo đáp ứng nhu cầu giao dịch của tổ chức.
Trong doanh nghiệp, kho quỹ cũng chỉ bộ phận quản lý tiền mặt, chứng từ và tài sản có giá trị, đảm bảo an toàn cho nguồn tài chính của công ty.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kho quỹ”
“Kho quỹ” là từ ghép Hán-Việt, trong đó “kho” nghĩa là nơi chứa đựng, bảo quản; “quỹ” nghĩa là tiền bạc, tài sản. Từ này xuất hiện cùng sự phát triển của hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
Sử dụng từ “kho quỹ” khi nói về nơi bảo quản tiền mặt, tài sản quý trong ngân hàng, doanh nghiệp hoặc các tổ chức tài chính.
Kho quỹ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kho quỹ” được dùng khi đề cập đến hoạt động quản lý tiền mặt trong ngân hàng, công tác bảo quản tài sản quý, hoặc khi nói về nghiệp vụ thu chi tiền của tổ chức tài chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kho quỹ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kho quỹ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân viên kho quỹ ngân hàng phải kiểm đếm tiền trước khi giao ca.”
Phân tích: Chỉ người làm việc tại bộ phận quản lý tiền mặt trong ngân hàng.
Ví dụ 2: “Công tác an toàn kho quỹ luôn là ưu tiên hàng đầu của ngành ngân hàng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nơi cất giữ tiền và tài sản.
Ví dụ 3: “Anh ấy được bổ nhiệm làm trưởng phòng tiền tệ kho quỹ chi nhánh.”
Phân tích: Chỉ vị trí quản lý bộ phận kho quỹ trong cơ cấu ngân hàng.
Ví dụ 4: “Hệ thống kho quỹ của công ty cần được nâng cấp để đảm bảo an ninh.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh doanh nghiệp cần cải thiện nơi bảo quản tài sản.
Ví dụ 5: “Nghiệp vụ kho quỹ bao gồm thu, chi và điều chuyển tiền mặt.”
Phân tích: Mô tả các hoạt động chính của bộ phận kho quỹ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kho quỹ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kho quỹ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kho tiền | Nợ xấu |
| Ngân quỹ | Thâm hụt |
| Quỹ tiền mặt | Kiệt quệ |
| Két bạc | Phá sản |
| Tài khố | Trống rỗng |
| Ngân khố | Cạn kiệt |
Dịch “Kho quỹ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kho quỹ | 金库 (Jīnkù) | Treasury / Vault | 金庫 (Kinko) | 금고 (Geumgo) |
Kết luận
Kho quỹ là gì? Tóm lại, kho quỹ là bộ phận quản lý và bảo quản tiền mặt, tài sản quý trong ngân hàng và doanh nghiệp. Hiểu đúng từ “kho quỹ” giúp bạn nắm rõ hơn về hoạt động tài chính.
