Khinh khí cầu là gì? 🎈 Nghĩa Khinh khí cầu
Khinh khí cầu là gì? Khinh khí cầu là phương tiện bay trọng lượng nhẹ, gồm một túi lớn chứa khí nóng hoặc khí nhẹ hơn không khí và một giỏ đan treo bên dưới để chở người. Đây là phương tiện bay đầu tiên trong lịch sử chở người thành công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nguyên lý hoạt động và cách sử dụng từ “khinh khí cầu” trong tiếng Việt nhé!
Khinh khí cầu nghĩa là gì?
Khinh khí cầu là một loại phương tiện bay hoạt động dựa trên nguyên lý khí nhẹ hơn không khí để nâng lên không trung. Đây là danh từ chỉ thiết bị bay đặc biệt trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “khinh khí cầu” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong du lịch: Khinh khí cầu là loại hình trải nghiệm bay phổ biến tại nhiều quốc gia, mang đến cảm giác lơ lửng trên không trung, ngắm cảnh từ trên cao một cách êm ái và thanh thản.
Trong khoa học: Khinh khí cầu được sử dụng cho mục đích thăm dò khí quyển, quan sát địa chất, nghiên cứu thời tiết và viễn thám khoa học.
Trong quân sự: Trước đây, khinh khí cầu từng được dùng để quan sát đối phương trên trận địa trong các cuộc chiến tranh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khinh khí cầu”
Từ “khinh khí cầu” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ ba chữ: “khinh” (輕) nghĩa là nhẹ, “khí” (氣) chỉ không khí, và “cầu” (球) nghĩa là quả cầu. Phương tiện này được anh em Montgolfier (Pháp) phát minh năm 1783, với chuyến bay chở người đầu tiên vào ngày 21/11/1783 tại Paris.
Sử dụng từ “khinh khí cầu” khi nói về phương tiện bay dùng khí nóng hoặc khí nhẹ, hoạt động du lịch trên không hoặc nghiên cứu khoa học.
Khinh khí cầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khinh khí cầu” được dùng khi mô tả phương tiện bay dùng khí nóng, các hoạt động du lịch ngắm cảnh từ trên cao, lễ hội khinh khí cầu hoặc nghiên cứu khí quyển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khinh khí cầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khinh khí cầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Du khách háo hức trải nghiệm bay khinh khí cầu tại Cappadocia, Thổ Nhĩ Kỳ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động du lịch bay trên không bằng khinh khí cầu.
Ví dụ 2: “Lễ hội khinh khí cầu quốc tế thu hút hàng nghìn người tham dự mỗi năm.”
Phân tích: Chỉ sự kiện văn hóa với nhiều khinh khí cầu đầy màu sắc bay lên trời.
Ví dụ 3: “Các nhà khoa học sử dụng khinh khí cầu để thăm dò tầng khí quyển.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, viễn thám.
Ví dụ 4: “Khinh khí cầu bay lên nhờ nguyên lý Ác-si-mét về lực đẩy.”
Phân tích: Giải thích nguyên lý vật lý giúp khinh khí cầu bay được.
Ví dụ 5: “Ước mơ của cô ấy như chiếc khinh khí cầu bay cao vút trên bầu trời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh ước mơ với hình ảnh bay cao, tự do.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khinh khí cầu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khinh khí cầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khí cầu | Máy bay |
| Khinh cầu | Tàu thủy |
| Bóng bay lớn | Tàu ngầm |
| Khí cầu nhiệt | Ô tô |
| Khí cầu khí nóng | Xe lửa |
| Bóng khí | Tàu hỏa |
Dịch “Khinh khí cầu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khinh khí cầu | 热气球 (Rèqìqiú) | Hot air balloon | 熱気球 (Netsukikyū) | 열기구 (Yeolgiku) |
Kết luận
Khinh khí cầu là gì? Tóm lại, khinh khí cầu là phương tiện bay dùng khí nóng hoặc khí nhẹ, mang ý nghĩa quan trọng trong du lịch, khoa học và văn hóa. Hiểu đúng từ “khinh khí cầu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
