Khiếm khuyết là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Khiếm khuyết
Khiếm khuyết là gì? Khiếm khuyết là sự thiếu sót, không hoàn thiện hoặc không trọn vẹn của một sự vật, hiện tượng hay con người. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ những điểm chưa đầy đủ về thể chất, tinh thần, kỹ năng hoặc sản phẩm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại khiếm khuyết và cách sử dụng từ này trong tiếng Việt nhé!
Khiếm khuyết nghĩa là gì?
Khiếm khuyết là trạng thái chưa đầy đủ, chưa hoàn hảo hoặc bị thiếu sót về mặt nào đó. Từ này dùng để chỉ những điểm yếu, lỗi lầm hoặc phần còn thiếu của sự vật, con người.
Trong đời sống, khiếm khuyết được dùng ở nhiều ngữ cảnh:
Về thể chất: Chỉ những thiếu sót trên cơ thể như khiếm thính (không nghe được), khiếm thị (không nhìn được), khuyết tật vận động. Tuy nhiên, khiếm khuyết thể chất không đồng nghĩa với bất lực.
Về tinh thần, tính cách: Mô tả những điểm yếu trong nhân cách, kỹ năng hoặc kiến thức của con người cần được hoàn thiện.
Về sản phẩm, công việc: Chỉ những lỗi, sai sót cần khắc phục trong sản phẩm, báo cáo hoặc quy trình làm việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiếm khuyết”
“Khiếm khuyết” là từ Hán Việt, gồm hai yếu tố: “khiếm” (欠) nghĩa là thiếu, chưa đủ; “khuyết” (缺) nghĩa là phần bị mất, không trọn vẹn. Ghép lại, từ này chỉ trạng thái chưa hoàn hảo.
Sử dụng “khiếm khuyết” khi muốn diễn tả sự thiếu sót, điểm yếu hoặc phần chưa hoàn thiện của sự vật, con người cần được cải thiện.
Khiếm khuyết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khiếm khuyết” được dùng khi nói về thiếu sót trong sản phẩm, công việc, hoặc mô tả những hạn chế về thể chất, tinh thần, tính cách của con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếm khuyết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiếm khuyết” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Chiếc bình gốm này hoàn hảo, không một chút khiếm khuyết.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi sản phẩm không có lỗi, đạt độ hoàn thiện cao.
Ví dụ 2: “Báo cáo của anh còn nhiều khiếm khuyết cần chỉnh sửa.”
Phân tích: Chỉ những thiếu sót, điểm chưa hoàn chỉnh trong công việc cần khắc phục.
Ví dụ 3: “Dù mang khiếm khuyết về thể chất, anh ấy vẫn sống lạc quan và thành công.”
Phân tích: Nói về người có hạn chế về cơ thể nhưng vẫn vượt qua nghịch cảnh.
Ví dụ 4: “Ai cũng có khiếm khuyết, điều quan trọng là biết hoàn thiện bản thân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa triết lý, nhắc nhở con người không ai hoàn hảo.
Ví dụ 5: “Sản phẩm bị trả lại do có khiếm khuyết ở phần vỏ ngoài.”
Phân tích: Chỉ lỗi kỹ thuật, sai sót trong sản xuất cần được kiểm tra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiếm khuyết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiếm khuyết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiếu sót | Hoàn hảo |
| Khuyết điểm | Hoàn thiện |
| Khuyết thiếu | Trọn vẹn |
| Hạn chế | Đầy đủ |
| Bất toàn | Toàn vẹn |
| Lỗi | Hoàn chỉnh |
Dịch “Khiếm khuyết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khiếm khuyết | 缺陷 (Quēxiàn) | Defect / Flaw | 欠陥 (Kekkan) | 결함 (Gyeolham) |
Kết luận
Khiếm khuyết là gì? Tóm lại, khiếm khuyết là sự thiếu sót, không hoàn thiện của sự vật hoặc con người. Hiểu đúng về khiếm khuyết giúp chúng ta biết chấp nhận bản thân và không ngừng hoàn thiện mỗi ngày.
