Trước tiên là gì? ⭐ Nghĩa đầy đủ

Trước tiên là gì? Trước tiên là trạng từ chỉ thứ tự ưu tiên, dùng để nhấn mạnh điều đầu tiên cần thực hiện hoặc đề cập trong một chuỗi hành động. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và các lỗi thường gặp với từ “trước tiên” ngay bên dưới!

Trước tiên nghĩa là gì?

Trước tiên là trạng từ dùng để chỉ điều được ưu tiên hàng đầu, việc cần làm hoặc nói đến đầu tiên trong một trình tự. Đây là từ ghép thuộc loại phó từ chỉ thứ tự trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “trước tiên” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ vị trí số một trong thứ tự, điều quan trọng nhất cần ưu tiên. Ví dụ: “Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.”

Trong văn viết: Thường dùng để mở đầu lập luận, trình bày ý kiến theo trình tự logic.

Trong giao tiếp: Dùng để nhấn mạnh điều cần nói hoặc làm đầu tiên trước khi chuyển sang các nội dung khác.

Trước tiên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trước tiên” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “trước” (前 – phía trước) và “tiên” (先 – đầu tiên, sớm nhất). Cả hai yếu tố đều mang nghĩa chỉ vị trí đứng đầu, tạo nên từ ghép nhấn mạnh thứ tự ưu tiên.

Sử dụng “trước tiên” khi muốn sắp xếp các ý theo trình tự hoặc nhấn mạnh điều quan trọng nhất.

Cách sử dụng “Trước tiên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trước tiên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trước tiên” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy. Ví dụ: “Trước tiên, chúng ta cần xác định mục tiêu.”

Văn nói: Dùng linh hoạt để mở đầu lời nói hoặc nhấn mạnh thứ tự. Ví dụ: “Trước tiên phải ăn sáng đã.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trước tiên”

Từ “trước tiên” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và văn bản:

Ví dụ 1: “Trước tiên, tôi xin cảm ơn quý vị đã tham dự.”

Phân tích: Dùng trong văn phong trang trọng, mở đầu bài phát biểu.

Ví dụ 2: “Muốn học giỏi, trước tiên phải chăm chỉ.”

Phân tích: Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết, yếu tố quan trọng nhất.

Ví dụ 3: “Trước tiên hãy bình tĩnh, sau đó tìm cách giải quyết.”

Phân tích: Chỉ thứ tự hành động cần thực hiện.

Ví dụ 4: “Trước tiên là sức khỏe, sau đó mới đến công việc.”

Phân tích: Sắp xếp thứ tự ưu tiên giữa các giá trị.

Ví dụ 5: “Em trước tiên phải xin lỗi bạn đi.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc cần làm ngay lập tức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trước tiên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trước tiên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trước tiên” với “trước nhất” trong văn phong trang trọng.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, nhưng “trước tiên” phổ biến hơn trong văn viết. “Trước nhất” thường dùng trong văn nói.

Trường hợp 2: Dùng “trước tiên” nhiều lần trong một đoạn văn ngắn, gây lặp từ.

Cách dùng đúng: Thay thế bằng “đầu tiên”, “thứ nhất” để tránh lặp.

Trường hợp 3: Viết sai thành “trướt tiên” hoặc “trước tin”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trước tiên” với dấu sắc ở “trước”.

“Trước tiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trước tiên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đầu tiên Cuối cùng
Trước nhất Sau cùng
Thứ nhất Sau chót
Đầu hết Rốt cuộc
Trước hết Chót hết
Ưu tiên Sau rốt

Kết luận

Trước tiên là gì? Tóm lại, trước tiên là trạng từ chỉ thứ tự ưu tiên, dùng để nhấn mạnh điều đầu tiên trong trình tự. Hiểu đúng từ “trước tiên” giúp bạn diễn đạt mạch lạc và logic hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.