Khí tài là gì? 💡 Ý nghĩa, cách dùng Khí tài
Khí tài là gì? Khí tài là các thiết bị, dụng cụ, máy móc dùng trong quân đội để hỗ trợ chiến đấu nhưng không có tác dụng trực tiếp tiêu diệt đối phương. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, bao gồm radar, thiết bị thông tin liên lạc, hệ thống trinh sát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và phân loại khí tài chi tiết nhé!
Khí tài nghĩa là gì?
Khí tài là từ gọi chung cho những dụng cụ, thiết bị, máy móc dùng trong quân sự để chỉ huy, điều khiển phương tiện chiến đấu, nhưng không trực tiếp tiêu diệt đối phương. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quân sự phổ biến.
Trong lĩnh vực quốc phòng, khí tài được phân loại theo nhiều tiêu chí:
Theo công dụng: Khí tài đo đạc, kiểm tra, bảo vệ, điều chỉnh, điều khiển, quan sát, ngắm bắn.
Theo nguyên lý hoạt động: Khí tài cơ học, quang học, quang điện, điện tử, cơ điện.
Theo lĩnh vực sử dụng: Khí tài điều khiển hỏa lực pháo binh, pháo phòng không, trinh sát, thông tin liên lạc, công binh, không quân.
Nguồn gốc và xuất xứ của khí tài
Khí tài là từ ghép Hán Việt, trong đó “khí” (器) nghĩa là dụng cụ, thiết bị và “tài” (材) nghĩa là vật liệu, tài nguyên. Kết hợp lại, từ này chỉ những thiết bị được sử dụng như tài nguyên trong hoạt động quân sự.
Sử dụng khí tài khi nói về các thiết bị kỹ thuật phục vụ chiến đấu trong quân đội như radar, máy thông tin, thiết bị trinh sát, hệ thống điều khiển.
Khí tài sử dụng trong trường hợp nào?
Khí tài được dùng khi đề cập đến các thiết bị quân sự hỗ trợ chiến đấu, trong báo cáo quốc phòng, huấn luyện quân sự hoặc khi phân biệt với vũ khí trực tiếp tiêu diệt địch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khí tài
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ khí tài trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệ phóng máy tính điện tử là khí tài của bộ đội tên lửa.”
Phân tích: Chỉ thiết bị kỹ thuật hỗ trợ điều khiển tên lửa, không phải bản thân tên lửa.
Ví dụ 2: “Đơn vị được trang bị khí tài hiện đại phục vụ công tác trinh sát.”
Phân tích: Dùng để nói về các thiết bị quan sát, phát hiện mục tiêu trong quân đội.
Ví dụ 3: “Khí tài thông tin liên lạc đóng vai trò quan trọng trong chỉ huy tác chiến.”
Phân tích: Chỉ các thiết bị truyền tin, đảm bảo liên lạc thông suốt giữa các đơn vị.
Ví dụ 4: “Radar là loại khí tài không thể thiếu trong phòng không.”
Phân tích: Nói về thiết bị phát hiện, theo dõi máy bay và tên lửa đối phương.
Ví dụ 5: “Bộ đội được huấn luyện sử dụng thành thạo các loại khí tài mới.”
Phân tích: Đề cập đến việc đào tạo quân nhân vận hành thiết bị kỹ thuật quân sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khí tài
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khí tài:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khí cụ quân sự | Vũ khí sát thương |
| Thiết bị quân sự | Đạn dược |
| Trang bị kỹ thuật | Bom mìn |
| Phương tiện hỗ trợ | Súng đạn |
| Dụng cụ chiến đấu | Chất nổ |
| Máy móc quân dụng | Vũ khí tấn công |
Dịch khí tài sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khí tài | 器材 (Qìcái) | Military equipment | 器材 (Kizai) | 기재 (Gijae) |
Kết luận
Khí tài là gì? Tóm lại, khí tài là các thiết bị, máy móc hỗ trợ chiến đấu trong quân đội nhưng không trực tiếp tiêu diệt đối phương. Hiểu rõ khí tài giúp bạn nắm vững thuật ngữ quân sự và phân biệt với vũ khí sát thương.
