Khí quan là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Khí quan
Khí quan là gì? Khí quan là bộ phận trong cơ thể sinh vật đảm nhiệm một chức năng nhất định, như tim, phổi, gan, thận hay dạ dày. Đây là thuật ngữ Hán-Việt cổ, ngày nay thường được thay thế bằng từ “cơ quan”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt “khí quan” với “khí quản” trong bài viết dưới đây nhé!
Khí quan nghĩa là gì?
Khí quan (器官) là bộ phận có chức năng nhất định trong cơ thể sinh vật, được cấu tạo từ nhiều mô kết hợp để thực hiện một nhiệm vụ sinh học cụ thể. Đây là thuật ngữ y học và sinh học cơ bản.
Trong tiếng Việt, “khí quan” có những đặc điểm sau:
Về cách dùng: Đây là từ Hán-Việt cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Ngày nay, người Việt thường dùng từ “cơ quan” thay thế, như cơ quan tiêu hóa, cơ quan hô hấp, cơ quan sinh sản.
Về phân loại: Khí quan được chia thành nhiều loại theo chức năng như: giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, da), nội tạng (tim, gan, phổi, thận), khí quan sinh sản, khí quan bài tiết.
Lưu ý phân biệt: “Khí quan” (器官) khác với “khí quản” (氣管). Khí quản là ống dẫn khí thuộc hệ hô hấp, còn khí quan là thuật ngữ chung chỉ các bộ phận cơ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khí quan”
“Khí quan” là từ Hán-Việt, trong đó “khí” (器) nghĩa là dụng cụ, đồ dùng; “quan” (官) nghĩa là chức năng, nhiệm vụ. Ghép lại, từ này chỉ bộ phận đảm nhận chức năng riêng trong cơ thể.
Sử dụng “khí quan” trong văn bản y học, sinh học hoặc khi muốn dùng từ Hán-Việt trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, có thể dùng từ “cơ quan” thay thế.
Khí quan sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khí quan” được dùng trong lĩnh vực y học, sinh học khi đề cập đến các bộ phận cơ thể, hoặc trong văn bản khoa học mang tính học thuật cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khí quan”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí quan” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khí quan của bộ máy tiêu hóa bao gồm dạ dày, ruột non và ruột già.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ các bộ phận thuộc hệ tiêu hóa.
Ví dụ 2: “Ngũ quan gồm mắt, tai, mũi, lưỡi và da là những khí quan cảm giác quan trọng.”
Phân tích: Chỉ năm giác quan giúp con người cảm nhận thế giới bên ngoài.
Ví dụ 3: “Bài tiết khí quan có nhiệm vụ thải các chất cặn bã ra khỏi cơ thể.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên môn chỉ các cơ quan bài tiết như thận, tuyến mồ hôi.
Ví dụ 4: “Tim là khí quan quan trọng nhất trong hệ tuần hoàn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, nhấn mạnh vai trò của tim.
Ví dụ 5: “Hiến tặng khí quan là nghĩa cử cao đẹp cứu sống nhiều người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, nói về việc hiến tạng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khí quan”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí quan”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ quan | Toàn thân |
| Bộ phận | Tổng thể |
| Tạng phủ | Cơ thể |
| Nội tạng | Hệ thống |
| Giác quan | Chỉnh thể |
| Phủ tạng | Sinh vật |
Dịch “Khí quan” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khí quan | 器官 (Qìguān) | Organ | 器官 (Kikan) | 기관 (Gigwan) |
Kết luận
Khí quan là gì? Tóm lại, khí quan là bộ phận trong cơ thể sinh vật đảm nhận chức năng sinh học nhất định. Hiểu đúng từ “khí quan” giúp bạn phân biệt với “khí quản” và sử dụng thuật ngữ y học chính xác hơn.
