Khỉ đột là gì? 🦍 Ý nghĩa, cách dùng Khỉ đột
Khỉ đột là gì? Khỉ đột là loài linh trưởng lớn nhất còn tồn tại trên Trái Đất, thuộc chi Gorilla, họ Người, sống chủ yếu trong rừng rậm châu Phi. DNA của khỉ đột giống con người tới 98-99%, khiến chúng trở thành họ hàng gần gũi nhất với loài người sau tinh tinh. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và những điều thú vị về loài khỉ đột nhé!
Khỉ đột nghĩa là gì?
Khỉ đột (danh pháp khoa học: Gorilla) là một chi thuộc họ Người, bộ Linh trưởng, là động vật ăn cỏ sống trong rừng rậm nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Phi. Đây là loài linh trưởng có kích thước lớn nhất hiện nay.
Loài khỉ đột có nhiều đặc điểm nổi bật:
Về hình thể: Khỉ đột trưởng thành cao từ 1,7-2 mét khi đứng thẳng, nặng từ 180-200 kg. Chúng có thân hình đồ sộ, cơ bắp phát triển mạnh mẽ và bộ lông màu đen hoặc xám đậm.
Về tập tính: Khỉ đột thường di chuyển bằng bốn chân, dùng đốt ngón tay để đi. Chúng sống theo đàn với cấu trúc xã hội phức tạp, có con đực đầu đàn gọi là “lưng bạc” (silverback).
Về trí tuệ: Khỉ đột là một trong những loài động vật thông minh nhất. Nếu được dạy ngôn ngữ ký hiệu, chúng có thể giao tiếp đơn giản với con người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khỉ đột”
Khỉ đột có nguồn gốc từ châu Phi, tách ra từ tổ tiên chung với con người khoảng 7 triệu năm trước. Tên gọi “Gorilla” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, chỉ một bộ tộc người có lông ở Tây Phi.
Sử dụng từ “khỉ đột” khi nói về loài linh trưởng lớn nhất thuộc chi Gorilla, phân biệt với các loài khỉ, tinh tinh hay đười ươi khác.
Khỉ đột sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khỉ đột” được dùng trong sinh học khi nghiên cứu động vật linh trưởng, trong văn hóa đại chúng khi nhắc đến hình tượng King Kong, hoặc trong giao tiếp để ví von sức mạnh, quyền lực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khỉ đột”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khỉ đột” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khỉ đột là loài linh trưởng lớn nhất còn tồn tại trên Trái Đất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ loài động vật thuộc chi Gorilla.
Ví dụ 2: “Con khỉ đột đập ngực để giao tiếp và thể hiện sức mạnh với đồng loại.”
Phân tích: Miêu tả hành vi đặc trưng của loài khỉ đột trong tự nhiên.
Ví dụ 3: “King Kong là hình tượng khỉ đột khổng lồ nổi tiếng trong điện ảnh Hollywood.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, nhắc đến nhân vật hư cấu.
Ví dụ 4: “Công ty đó là ‘con khỉ đột 800 pound’ trong ngành công nghệ.”
Phân tích: Thành ngữ tiếng Anh “800-pound gorilla” chỉ tổ chức có quyền lực và ảnh hưởng lớn.
Ví dụ 5: “Khỉ đột núi đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cao.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn động vật hoang dã, nhấn mạnh tình trạng nguy cấp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khỉ đột”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khỉ đột”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Phân Biệt |
|---|---|
| Gorilla | Tinh tinh |
| Khỉ độc | Đười ươi |
| Vượn người | Vượn |
| Linh trưởng lớn | Khỉ thường |
| Gô-ri-la | Khỉ đầu chó |
| Ape | Vượn cáo |
Dịch “Khỉ đột” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khỉ đột | 大猩猩 (Dà xīngxing) | Gorilla | ゴリラ (Gorira) | 고릴라 (Gorilla) |
Kết luận
Khỉ đột là gì? Tóm lại, khỉ đột là loài linh trưởng lớn nhất thế giới, có DNA giống người tới 98-99%, sống ở rừng rậm châu Phi. Hiểu rõ về khỉ đột giúp chúng ta nâng cao ý thức bảo tồn loài động vật quý hiếm đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng này.
