Khất là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khất
Khất là gì? Khất là động từ Hán Việt có hai nghĩa chính: xin, cầu xin hoặc xin hoãn lại việc gì đó đến lúc khác. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “khất nợ”, “khất thực”, “hành khất”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “khất” nhé!
Khất nghĩa là gì?
Khất là động từ có hai nghĩa chính: (1) Xin, cầu xin ai đó ban cho điều gì; (2) Xin hoãn lại, trì hoãn việc gì đến thời điểm khác. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “khất” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:
Nghĩa “xin, cầu xin”: Thường gặp trong các từ ghép như “khất thực” (xin ăn), “hành khất” (người đi xin ăn), “khất cái” (kẻ ăn mày). Đây là nghĩa gốc của từ trong tiếng Hán.
Nghĩa “xin hoãn lại”: Dùng khi muốn trì hoãn việc trả nợ, thực hiện công việc đến lúc khác. Ví dụ: “khất nợ” (xin hoãn trả nợ), “khất đến mai” (xin hoãn đến ngày mai).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khất”
Từ “khất” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 乞 (khất), nghĩa gốc là xin, cầu xin. Trong Hán ngữ cổ, chữ này còn có nghĩa là người ăn xin, kẻ hành khất.
Sử dụng “khất” khi muốn diễn đạt hành động xin xỏ, cầu xin hoặc xin hoãn lại một việc gì đó trong giao tiếp trang trọng, văn viết.
Khất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khất” được dùng khi nói về việc xin hoãn nợ, xin hoãn công việc, hoặc trong các từ ghép Hán Việt như khất thực, hành khất, khất sĩ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khất” trong các tình huống cụ thể:
Ví dụ 1: “Anh ấy khất nợ đến cuối tháng mới trả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xin hoãn, trì hoãn việc trả nợ đến thời điểm sau.
Ví dụ 2: “Các nhà sư đi khất thực mỗi buổi sáng.”
Phân tích: “Khất thực” nghĩa là xin ăn, một hạnh tu của tăng sĩ Phật giáo.
Ví dụ 3: “Chưa làm xong nên phải khất đến tuần sau.”
Phân tích: Xin hoãn lại công việc vì chưa hoàn thành đúng hạn.
Ví dụ 4: “Người hành khất ngồi bên đường xin tiền.”
Phân tích: “Hành khất” là người đi ăn xin, kẻ ăn mày.
Ví dụ 5: “Hệ phái Khất sĩ là một tông phái Phật giáo Việt Nam.”
Phân tích: “Khất sĩ” nghĩa là người tu hành sống bằng việc khất thực, xin ăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xin | Cho |
| Cầu xin | Tặng |
| Hoãn | Trả ngay |
| Trì hoãn | Thực hiện ngay |
| Nài xin | Ban phát |
| Van xin | Đúng hạn |
Dịch “Khất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khất | 乞 (Qǐ) | Beg, postpone | 乞う (Kou) | 빌다 (Bilda) |
Kết luận
Khất là gì? Tóm lại, “khất” là từ Hán Việt mang nghĩa xin, cầu xin hoặc xin hoãn lại. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng chính xác các cụm từ như khất nợ, khất thực, hành khất trong giao tiếp hàng ngày.
