Khảo luận là gì? 💬 Nghĩa và giải thích Khảo luận
Khảo luận là gì? Khảo luận là động từ chỉ việc nghiên cứu và bàn luận sâu về một vấn đề, thường được trình bày dưới dạng chuyên luận hoặc cuốn sách. Đây là hình thức nghiên cứu học thuật chuyên sâu, đòi hỏi người viết phải có kiến thức vững vàng và khả năng phân tích, lập luận chặt chẽ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “khảo luận” trong tiếng Việt nhé!
Khảo luận nghĩa là gì?
Khảo luận là việc nghiên cứu và bàn luận sâu về một vấn đề gì đó, thường được thể hiện ở dạng một chuyên luận hoặc một cuốn sách. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực học thuật và nghiên cứu khoa học.
Trong học thuật, khảo luận là công trình nghiên cứu có chiều sâu, đòi hỏi tác giả phải khảo sát kỹ lưỡng các nguồn tài liệu, phân tích đa chiều và đưa ra những nhận định, đánh giá có giá trị khoa học.
Trong đời sống, từ “khảo luận” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật như: khảo luận về văn học dân gian, khảo luận triết học, khảo luận lịch sử. Một bài khảo luận khác với tiểu luận ở chỗ nó có quy mô lớn hơn, nội dung chuyên sâu hơn và thường được xuất bản thành sách hoặc đăng trên các tạp chí khoa học uy tín.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khảo luận”
Từ “khảo luận” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “khảo” (考) nghĩa là xem xét, nghiên cứu và “luận” (論) nghĩa là bàn bạc, phân tích, đánh giá.
Sử dụng từ khảo luận khi nói về công trình nghiên cứu chuyên sâu, có tính chất học thuật cao, trình bày dưới dạng chuyên luận hoặc sách chuyên khảo.
Khảo luận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khảo luận” được dùng trong ngữ cảnh học thuật khi đề cập đến công trình nghiên cứu chuyên sâu về văn học, lịch sử, triết học, văn hóa hoặc các lĩnh vực khoa học xã hội khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khảo luận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khảo luận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông đã dành nhiều năm để khảo luận về văn học dân gian Việt Nam.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hoạt động nghiên cứu và bàn luận sâu về một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ 2: “Cuốn khảo luận triết học của tác giả được giới học thuật đánh giá cao.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sản phẩm của hoạt động nghiên cứu chuyên sâu.
Ví dụ 3: “Bài khảo luận này phân tích chi tiết về nguồn gốc chữ Nôm.”
Phân tích: Chỉ công trình nghiên cứu có tính chất học thuật về ngôn ngữ học.
Ví dụ 4: “Nhà nghiên cứu đang khảo luận về ảnh hưởng của Nho giáo đối với xã hội Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ hoạt động nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa, tư tưởng.
Ví dụ 5: “Công trình khảo luận của ông góp phần làm sáng tỏ nhiều vấn đề lịch sử.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị học thuật và đóng góp khoa học của công trình nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khảo luận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khảo luận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chuyên luận | Lướt qua |
| Chuyên khảo | Sơ lược |
| Luận văn | Đại khái |
| Nghiên cứu | Hời hợt |
| Biên khảo | Qua loa |
| Luận thuyết | Nông cạn |
Dịch “Khảo luận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khảo luận | 考論 (Kǎolùn) | Treatise / Dissertation | 考論 (Kōron) | 고론 (Goron) |
Kết luận
Khảo luận là gì? Tóm lại, khảo luận là hoạt động nghiên cứu và bàn luận sâu về một vấn đề, thường được trình bày dưới dạng chuyên luận hoặc sách. Hiểu đúng từ “khảo luận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh học thuật.
