Kháng nghị là gì? ✊ Nghĩa và giải thích Kháng nghị
Kháng nghị là gì? Kháng nghị là hành vi tố tụng của người có thẩm quyền nhằm phản đối toàn bộ hoặc một phần bản án, quyết định của Tòa án để đảm bảo việc xét xử chính xác và công bằng. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hoạt động tố tụng tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kháng nghị” trong tiếng Việt nhé!
Kháng nghị nghĩa là gì?
Kháng nghị là quyền và nghĩa vụ của cơ quan, người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng, thể hiện việc phản đối bản án hoặc quyết định của Tòa án nhằm sửa chữa những sai lầm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Trong pháp luật Việt Nam, “kháng nghị” được thực hiện khi phát hiện bản án, quyết định có vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có tình tiết mới làm thay đổi nội dung vụ án.
Phân biệt với kháng cáo: Kháng nghị do Viện kiểm sát hoặc Chánh án Tòa án thực hiện, còn kháng cáo là quyền của đương sự (bị cáo, người bị hại, nguyên đơn, bị đơn).
Ba hình thức kháng nghị: Phúc thẩm (đối với bản án chưa có hiệu lực), giám đốc thẩm và tái thẩm (đối với bản án đã có hiệu lực pháp luật).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kháng nghị”
Từ “kháng nghị” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “kháng” (抗) nghĩa là chống lại, phản đối và “nghị” (議) nghĩa là thảo luận, bàn bạc có tính quyền lực.
Sử dụng từ “kháng nghị” trong lĩnh vực pháp luật, tố tụng, hoặc khi nói về việc cơ quan có thẩm quyền phản đối quyết định của Tòa án.
Kháng nghị sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kháng nghị” được dùng khi Viện kiểm sát hoặc Chánh án Tòa án phản đối bản án, quyết định có sai sót, vi phạm pháp luật hoặc phát hiện tình tiết mới trong vụ án.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kháng nghị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kháng nghị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh kháng nghị bản án sơ thẩm theo thủ tục phúc thẩm.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động phản đối bản án chưa có hiệu lực pháp luật của cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ 2: “Quyết định kháng nghị được gửi đến Tòa án cấp trên trong thời hạn 15 ngày.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản pháp lý thể hiện việc phản đối bản án.
Ví dụ 3: “Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm.”
Phân tích: Chỉ thẩm quyền của người đứng đầu cơ quan tư pháp trong việc xem xét lại bản án đã có hiệu lực.
Ví dụ 4: “Chính phủ đã kháng nghị về việc vi phạm lãnh thổ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng trong quan hệ quốc tế, chỉ hành động phản đối chính thức của một quốc gia.
Ví dụ 5: “Thời hạn kháng nghị phúc thẩm là 30 ngày kể từ ngày tuyên án.”
Phân tích: Chỉ khoảng thời gian được phép thực hiện quyền kháng nghị theo quy định pháp luật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kháng nghị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kháng nghị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phản đối | Chấp nhận |
| Phản kháng | Đồng ý |
| Chống án | Tuân thủ |
| Khiếu nại | Tán thành |
| Phản bác | Phục tùng |
| Bác bỏ | Chấp hành |
Dịch “Kháng nghị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kháng nghị | 抗議 (Kàngyì) | Protest / Appeal | 抗議 (Kōgi) | 항의 (Hang-ui) |
Kết luận
Kháng nghị là gì? Tóm lại, kháng nghị là hành vi tố tụng của cơ quan có thẩm quyền nhằm phản đối bản án, quyết định sai sót của Tòa án. Hiểu đúng từ “kháng nghị” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật cơ bản.
