Kháng là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng từ Kháng

Kháng là gì? Kháng là từ Hán-Việt có nghĩa là chống cự, chống lại, phản đối hoặc không tuân theo một điều gì đó. Đây là yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Việt như kháng chiến, kháng cự, kháng thể, đề kháng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “kháng” nhé!

Kháng nghĩa là gì?

Kháng (抗) là từ Hán-Việt mang nghĩa chống cự, chống lại, phản đối hoặc không chịu tuân theo. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là ngang ngửa, không bên nào thua kém bên nào.

Các nghĩa chính của “kháng”:

Nghĩa 1 – Chống cự, chống lại: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ “kháng”. Ví dụ: kháng chiến (chống lại chiến tranh xâm lược), kháng cự (chống lại), phản kháng (chống đối).

Nghĩa 2 – Không tuân theo: Từ “kháng” còn diễn tả sự không chấp nhận, không làm theo. Ví dụ: kháng mệnh (không tuân theo mệnh lệnh), kháng lệnh (chống lại lệnh).

Nghĩa 3 – Ngang ngửa: Trong một số trường hợp, “kháng” mang nghĩa cân sức, không ai thua ai. Ví dụ: kháng hành (ngang ngửa).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kháng”

Từ “kháng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 抗, thuộc bộ Thủ (手). Trong Hán tự, chữ này được ghép từ bộ Thủ (tay) và chữ Kháng (亢), thể hiện ý nghĩa dùng sức để chống lại.

Sử dụng “kháng” khi muốn diễn tả hành động chống lại, phản đối, không tuân theo hoặc khả năng đề kháng của cơ thể.

Kháng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kháng” được dùng trong các lĩnh vực quân sự, pháp luật, y học, thể thao và đời sống hàng ngày khi cần diễn tả sự chống lại hoặc phản đối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kháng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kháng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài 9 năm đã giành thắng lợi vẻ vang.”

Phân tích: Kháng chiến là cuộc chiến đấu chống lại sự xâm lược của ngoại bang.

Ví dụ 2: “Cơ thể người có hệ thống kháng thể giúp chống lại vi khuẩn và virus.”

Phân tích: Kháng thể là protein do cơ thể sản xuất để chống lại các tác nhân gây bệnh.

Ví dụ 3: “Viện kiểm sát đã kháng nghị bản án sơ thẩm của Tòa án.”

Phân tích: Kháng nghị là hành động phản đối quyết định của tòa án trong tố tụng.

Ví dụ 4: “Bị cáo có quyền kháng cáo nếu không đồng ý với bản án.”

Phân tích: Kháng cáo là quyền phản đối bản án của người liên quan trong vụ án.

Ví dụ 5: “Trẻ em cần bổ sung dinh dưỡng để tăng sức đề kháng.”

Phân tích: Đề kháng là khả năng của cơ thể chống lại bệnh tật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kháng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kháng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chống Thuận
Cự Phục
Phản Tuân
Chối Theo
Đối Chấp nhận
Ngăn Đồng ý

Dịch “Kháng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kháng 抗 (Kàng) Resist 抗 (Kō) 항 (Hang)

Kết luận

Kháng là gì? Tóm lại, kháng là từ Hán-Việt nghĩa là chống cự, phản đối, không tuân theo, được sử dụng rộng rãi trong quân sự, pháp luật, y học và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.