Gbit là gì? 💾 Nghĩa, giải thích Gbit

Formica là gì? Formica là thương hiệu nổi tiếng chuyên sản xuất tấm laminate (nhựa phủ bề mặt) dùng để ốp mặt bàn, tủ bếp và nội thất. Ngoài ra, Formica còn là tên khoa học của một chi kiến trong sinh học. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của Formica trong đời sống nhé!

Formica nghĩa là gì?

Formica là tên thương hiệu vật liệu laminate cao cấp, được làm từ nhiều lớp giấy tẩm nhựa ép chặt dưới nhiệt độ và áp suất cao, tạo thành bề mặt cứng, bền, chống trầy xước. Đây là vật liệu phổ biến trong ngành nội thất và xây dựng.

Trong ngành nội thất: Formica được sử dụng rộng rãi để phủ mặt bàn, tủ bếp, kệ tivi, bàn làm việc nhờ độ bền cao, dễ vệ sinh và đa dạng màu sắc, vân gỗ.

Trong xây dựng: Tấm Formica dùng để ốp tường, vách ngăn, cửa và các bề mặt cần tính thẩm mỹ cao nhưng vẫn đảm bảo độ bền.

Trong sinh học: Formica là tên Latin của chi kiến, bao gồm hơn 200 loài kiến phân bố khắp thế giới. Từ “formica” trong tiếng Latin có nghĩa là “con kiến”, đây cũng là nguồn gốc tên gọi của axit formic.

Nguồn gốc và xuất xứ của Formica

Thương hiệu Formica được thành lập năm 1913 tại Mỹ bởi hai kỹ sư Daniel J. O’Conor và Herbert A. Faber. Ban đầu, vật liệu này được phát triển để thay thế mica trong cách điện, do đó có tên “For-mica” (thay cho mica).

Sử dụng Formica khi đề cập đến vật liệu laminate trong nội thất, hoặc khi nói về chi kiến trong ngữ cảnh sinh học, khoa học tự nhiên.

Formica sử dụng trong trường hợp nào?

Formica được dùng khi nói về vật liệu ốp bề mặt nội thất, tấm laminate công nghiệp, hoặc trong nghiên cứu sinh học khi đề cập đến các loài kiến thuộc chi Formica.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Formica

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Formica trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mặt bàn bếp nhà tôi được phủ Formica màu vân đá rất sang trọng.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng tấm laminate Formica để trang trí bề mặt tủ bếp với họa tiết giả đá.

Ví dụ 2: “Formica có khả năng chịu nhiệt tốt hơn các loại laminate thông thường.”

Phân tích: So sánh đặc tính kỹ thuật của thương hiệu Formica với các sản phẩm cùng loại.

Ví dụ 3: “Chi Formica bao gồm nhiều loài kiến thợ xây tổ rất tinh vi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, đề cập đến nhóm kiến thuộc chi Formica.

Ví dụ 4: “Thợ mộc khuyên tôi chọn Formica thay vì sơn PU vì dễ bảo trì hơn.”

Phân tích: Gợi ý lựa chọn vật liệu hoàn thiện nội thất dựa trên ưu điểm thực tế.

Ví dụ 5: “Tên gọi axit formic bắt nguồn từ Formica vì ban đầu được chiết xuất từ kiến.”

Phân tích: Giải thích mối liên hệ từ nguyên giữa tên chi kiến và hợp chất hóa học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Formica

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến Formica:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Laminate Gỗ tự nhiên nguyên khối
Tấm phủ melamine Đá tự nhiên (granite, marble)
HPL (High Pressure Laminate) Inox nguyên bản
Ván ép phủ nhựa Kính cường lực
Acrylic bề mặt Sơn PU
Veneer công nghiệp Veneer gỗ thật

Dịch Formica sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Formica / Tấm laminate 富美家 / 防火板 (Fùměijiā / Fánghuǒ bǎn) Formica / Laminate フォーマイカ (Fōmaika) 포마이카 (Pomaika)

Kết luận

Formica là gì? Tóm lại, Formica là thương hiệu vật liệu laminate cao cấp trong nội thất, đồng thời là tên chi kiến trong sinh học. Hiểu rõ Formica giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp cho không gian sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.