Khải hoàn là gì? 🎖️ Ý nghĩa, cách dùng Khải hoàn

Khải hoàn là gì? Khải hoàn là sự trở về trong vinh quang sau khi giành chiến thắng, thường dùng để chỉ quân đội thắng trận trở về hoặc thành công vẻ vang trong một công việc lớn. Đây là từ Hán-Việt mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện niềm tự hào và sự vinh dự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khải hoàn” nhé!

Khải hoàn nghĩa là gì?

Khải hoàn là sự trở về sau chiến thắng, mang theo vinh quang và niềm kiêu hãnh. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt liên quan đến quân sự hoặc những thành tựu lớn lao.

Trong cuộc sống, từ “khải hoàn” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong lịch sử và quân sự: Khải hoàn gắn liền với hình ảnh đoàn quân chiến thắng trở về, được nhân dân chào đón. Các triều đại xưa thường tổ chức lễ khải hoàn long trọng để vinh danh tướng sĩ.

Trong đời sống hiện đại: Từ này được dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ sự thành công rực rỡ trong công việc, thi cử, thể thao. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam khải hoàn sau giải đấu khu vực.”

Trong kiến trúc: “Cổng khải hoàn” (Arc de Triomphe) là công trình nổi tiếng thế giới, tượng trưng cho chiến thắng và vinh quang.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khải hoàn”

Khải hoàn là từ Hán-Việt, gốc từ chữ 凱旋 (Kǎixuán). Trong đó, “khải” (凱) nghĩa là vui mừng chiến thắng, “hoàn” (旋) nghĩa là quay về. Ghép lại thành “trở về trong chiến thắng.”

Sử dụng “khải hoàn” khi muốn diễn đạt sự thành công vẻ vang, đặc biệt sau một cuộc chiến đấu, thi đua hoặc nỗ lực lớn.

Khải hoàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khải hoàn” được dùng khi nói về chiến thắng quân sự, thành công trong thi đấu thể thao, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ quan trọng hoặc đạt được thành tựu đáng tự hào.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khải hoàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khải hoàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, quân đội ta khải hoàn trở về trong niềm hân hoan của cả dân tộc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ quân đội thắng trận trở về vinh quang.

Ví dụ 2: “Đoàn thể thao Việt Nam khải hoàn với 150 huy chương vàng tại SEA Games.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ thành công rực rỡ trong thể thao.

Ví dụ 3: “Cổng Khải Hoàn ở Paris là biểu tượng của nước Pháp.”

Phân tích: Dùng trong tên công trình kiến trúc, tượng trưng cho chiến thắng.

Ví dụ 4: “Anh ấy khải hoàn trở về sau khi hoàn thành xuất sắc dự án tại nước ngoài.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự thành công trong công việc.

Ví dụ 5: “Tiếng nhạc khải hoàn vang lên chào đón những người chiến thắng.”

Phân tích: “Nhạc khải hoàn” là giai điệu mừng chiến thắng, thường dùng trong nghi lễ trang trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khải hoàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khải hoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thắng lợi Thất bại
Chiến thắng Bại trận
Đắc thắng Thua cuộc
Vinh quang Ô nhục
Toàn thắng Thảm bại
Hiển hách Thất thủ

Dịch “Khải hoàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khải hoàn 凱旋 (Kǎixuán) Triumph 凱旋 (Gaisen) 개선 (Gaeseon)

Kết luận

Khải hoàn là gì? Tóm lại, khải hoàn là sự trở về vinh quang sau chiến thắng, mang ý nghĩa trang trọng trong văn hóa Việt Nam và thế giới. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt thành công một cách ấn tượng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.