Kết nối là gì? 🔗 Nghĩa, giải thích Kết nối

Kết nối là gì? Kết nối là động từ chỉ hành động làm cho các phần đang tách rời nối liền lại, gắn liền lại với nhau thành một thể thống nhất. Trong thời đại số, kết nối không chỉ là thuật ngữ công nghệ mà còn phản ánh mối quan hệ giữa con người và cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kết nối” nhé!

Kết nối nghĩa là gì?

Kết nối là hành động liên kết, gắn liền các phần riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất, thông suốt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống.

Trong công nghệ: Kết nối chỉ việc thiết lập đường truyền giữa các thiết bị như máy tính, điện thoại với Internet hoặc mạng nội bộ. Ví dụ: “Kết nối Internet”, “kết nối Bluetooth”, “kết nối Wi-Fi”.

Trong giao tiếp xã hội: Kết nối mang nghĩa thiết lập mối quan hệ, sự gắn bó giữa con người với nhau. Ví dụ: “Kết nối tình anh em”, “kết nối cộng đồng”.

Trong kinh doanh: Kết nối thể hiện việc xây dựng mạng lưới quan hệ đối tác, khách hàng. Ví dụ: “Kết nối doanh nghiệp”, “kết nối nhà đầu tư”.

Trong giao thông: Chỉ sự liên thông giữa các tuyến đường, phương tiện. Ví dụ: “Hai tuyến metro kết nối với nhau tại ga trung tâm”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết nối”

“Kết nối” là từ ghép Hán-Việt, gồm “kết” (結) nghĩa là buộc, gắn và “nối” nghĩa là nối liền. Khi ghép lại, từ này mang ý nghĩa liên kết các phần riêng lẻ thành một thể liên tục, thông suốt.

Sử dụng “kết nối” khi nói về việc thiết lập mối liên hệ giữa các đối tượng, dù là thiết bị công nghệ, con người hay tổ chức.

Kết nối sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kết nối” được dùng khi nói về việc thiết lập đường truyền công nghệ, xây dựng mối quan hệ xã hội, hoặc liên thông các hệ thống, tuyến đường với nhau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết nối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết nối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi không thể kết nối vào mạng Wi-Fi của công ty.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ việc thiết lập đường truyền Internet.

Ví dụ 2: “Mạng xã hội giúp mọi người kết nối với nhau dễ dàng hơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa xã hội, chỉ việc thiết lập và duy trì mối quan hệ giữa con người.

Ví dụ 3: “Hội nghị là cơ hội để các doanh nghiệp kết nối và tìm kiếm đối tác.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc xây dựng mạng lưới quan hệ làm ăn.

Ví dụ 4: “Cầu Thủ Thiêm kết nối quận 1 với quận 2.”

Phân tích: Dùng trong giao thông, chỉ sự liên thông giữa hai địa điểm.

Ví dụ 5: “Âm nhạc có sức mạnh kết nối tâm hồn con người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự gắn kết về mặt tinh thần, cảm xúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết nối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết nối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liên kết Tách biệt
Gắn kết Chia cắt
Nối liền Cô lập
Liên hệ Ngắt kết nối
Hòa nhập Rời rạc
Giao tiếp Gián đoạn

Dịch “Kết nối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kết nối 連接 (Liánjiē) Connect 接続 (Setsuzoku) 연결 (Yeongyeol)

Kết luận

Kết nối là gì? Tóm lại, kết nối là hành động liên kết, gắn liền các phần riêng lẻ thành một thể thống nhất. Trong thời đại số, kết nối đóng vai trò quan trọng cả trong công nghệ lẫn xây dựng mối quan hệ xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.